Buick Regal third generation

Buick Regal third generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Buick Regal third generation (1988–1996): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: W-body

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài––4.867–4.978 mm
Chiều rộng––1.842 mm
Chiều cao––1.346–1.384 mm
Chiều dài cơ sở2.730 mm RDW–2.731 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.420–1.540 kg RDW––
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.520–1.640 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.961–2.058 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh907–1.588 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh454 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số cửa2–4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.690–2.860 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.222 khiếu nại cho các đời xe từ 1988–1996. 93 vụ tai nạn · 40 vụ cháy · 96 trường hợp bị thương · 5 trường hợp tử vong

  • Phanh 517
  • Túi khí 72
  • Động cơ 66
  • Thân xe và kết cấu 40
  • Hộp số và hệ truyền động 29
  • Dây an toàn 26

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 10 phiên bản của Buick Regal third generation

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1997(FFS) (MPFI), CLKUP3,1 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1996(FFS) (MPFI), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1993–1995(FFS), CLKUP · (FFS) (MPFI), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1992–1993(FFS), CLKUP3,1 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1989–1993(FFS), CLKUP3,1 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1990–1992(FFS), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
1989(FFS), CLKUP2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1988(FFS)2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1997Mid-size3,8 LXăngTự động 4 cấp11,4–12,1 L/100 km 5 chu kỳ262–278 g/km
1995–1996Mid-size3,1 LXăngTự động 4 cấp11,8–12,2 L/100 km 5 chu kỳ271–281 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.