Buick Regal fourth generation

Buick Regal fourth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Buick Regal fourth generation (1997–2004): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: W-body

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.984–5.000 mm ASTRA–4.983 mm
Chiều rộng1.859 mm ASTRA–1.847 mm
Chiều cao1.450 mm ASTRA–1.438 mm
Chiều dài cơ sở2.769 mm ASTRA–2.769 mm
Vệt bánh trước1.576 mm ASTRA––
Vệt bánh sau1.553 mm ASTRA––
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.675–1.695 kg ASTRA––
Tổng khối lượng xe2.055 kg ASTRA––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh454–1.360 kg ASTRA––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh454 kg ASTRA––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 ASTRA––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–481 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.888 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa173 km/h ASTRA––
Mô-men xoắn299–381 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/70R15, 215/70R15, 225/60R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.339 khiếu nại cho các đời xe từ 1997–2004. 42 vụ tai nạn · 221 vụ cháy · 34 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Động cơ 434
  • Hệ thống điện 231
  • Hệ thống lái 151
  • Phanh 39
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 33
  • Túi khí 33

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Buick Regal fourth generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004SC, CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1998–2004CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
2002–2003SUPERCHR, CLKUP · CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1998–20002MODE CLKUP · CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1997(FFS) (MPFI), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1997(FFS) (MPFI), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1997–2004Mid-size3,8 LXăngTự động 4 cấp11,1–12,7 L/100 km 5 chu kỳ255–292 g/km
1997Mid-size3,1 LXăngTự động 4 cấp11,4 L/100 km 5 chu kỳ262 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.