BMW 3 Series sixth generation

BMW 3 Series sixth generation (2012–2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 840 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp.
Mã mẫu xe: F30, F31, F34 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.620–4.820 mm RDW | 4.630–4.830 mm TC | 4.624–4.824 mm |
| Chiều rộng | 1.810–1.830 mm RDW | 1.810–1.830 mm TC | 1.811–1.828 mm |
| Chiều cao | 1.420–1.510 mm RDW | 1.430–1.510 mm TC | 1.429–1.508 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.810–2.920 mm RDW | 2.810–2.920 mm TC | 2.810–2.920 mm |
| Vệt bánh trước | 1.530–1.549 mm ASTRA | 1.530–1.540 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.550–1.586 mm ASTRA | 1.570–1.590 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.365–1.635 kg RDW | 1.495–1.819 kg TC | 1.385–1.780 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.465–1.735 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.955–2.195 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.100–1.800 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 695–750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 283–793 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.718–2.888 L EPA | – |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | – | 57–60 L |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 210–250 km/h RDW | – | 198–280 km/h |
| Mô-men xoắn | 260–600 Nm ASTRA | – | 220–630 Nm |
| Công suất động cơ điện | – | 65 kW NRCan | – |
| Điện | |||
| Thời gian sạc ở mức 240 V | – | 2,0 giờ EPA | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/60R16, 225/45R18, 225/50R17, 255/40R18, 225/55R16, 225/40R19, 255/35R19, 225/35R20
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2014–2018: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 4–5 năm | 91,9% (91,7–92,1) | 91,0% | 76.541 |
| 6–8 năm | 89,5% (89,4–89,6) | 86,4% | 260.078 |
| 9–12 năm | 86,0% (85,8–86,3) | 77,9% | 88.097 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 26,6% | 28,1% |
| Phanh | 16,6% | 21,3% |
| Hệ thống treo | 6,9% | 14,3% |
| Đèn và hệ thống điện | 5,3% | 9,6% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 5,0% | 6,9% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 2,7% | 3,9% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
879 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2018. 63 vụ tai nạn · 40 vụ cháy · 49 trường hợp bị thương
- Động cơ 338
- Hệ thống điện 199
- Hệ thống nhiên liệu 177
- Hộp số và hệ truyền động 84
- Phanh 64
- Túi khí 47
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 840 phiên bản của BMW 3 Series sixth generation
Hiển thị tất cả 840 phiên bản
Liên minh Châu Âu 80 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015–2018 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | – | 115–120 g/km | 304.631 |
| 2016–2018 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Xăng | – | 137 g/km | 69.045 |
| 2015–2018 | 2,0 L | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | – | 114–118 g/km | 134.318 |
| 2015–2018 | 1,5 L | 100 kW (136 PS) | Xăng | – | 123–132 g/km | 29.855 |
| 2015–2018 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Hybrid | 11,5–11,6 kWh/100 km NEDC | 46–48 g/km | 46.806 |
| 2012–2018 | 3,0 L | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | – | 132–139 g/km | 128.087 |
| 2012–2018 | 2,0 L | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | – | 108–118 g/km | 117.310 |
| 2015–2018 | 3,0 L | 240 kW (326 PS) | Xăng | – | 166–168 g/km | 15.802 |
| 2015–2018 | 2,0 L | 185 kW (252 PS) | Xăng | – | 143–146 g/km | 14.457 |
| 2012–2018 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | – | 105–116 g/km | 101.810 |
| 2012–2018 | 2,0 L | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | – | 112–123 g/km | 41.536 |
| 2013–2018 | 3,0 L | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | – | 145–152 g/km | 23.350 |
| 2016–2018 | 2,0 L | 165 kW (224 PS) | Dầu diesel | – | 120–128 g/km | 5.246 |
| 2018 | 2,0 L | 190 kW (258 PS) | Xăng | – | 137 g/km | 330 |
| 2016–2018 | 2,0 L | 45 kW (61 PS) | Hybrid | 11,3–11,8 kWh/100 km NEDC | 45–48 g/km | 2.703 |
| 2016–2018 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | – | 136–139 g/km | 193 |
| 2016–2018 | 3,0 L | 265 kW (360 PS) | Xăng | – | 171–175 g/km | 349 |
| 2018 | 3,0 L | – | Dầu diesel | – | 156 g/km | 76 |
| 2018 | 4,0 L | – | Dầu diesel | – | 120 g/km | 36 |
| 2016–2018 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Xăng | – | 107–116 g/km | 255 |
| 2012–2018 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | – | 124–129 g/km | 509.087 |
| 2012–2018 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Xăng | – | 175–192 g/km | 13.886 |
| 2017 | 1,5 L | 100 kW (136 PS) | Nhiên liệu khác | – | 124 g/km | 6.558 |
| 2017 | 1,5 L | 150 kW (204 PS) | Xăng | – | 131 g/km | 4.174 |
| 2017 | 2,0 L | 210 kW (286 PS) | Dầu diesel | – | 121 g/km | 842 |
| 2017 | 2,0 L | 203 kW (276 PS) | Xăng | – | 139 g/km | 780 |
| 2017 | 2,0 L | 278 kW (378 PS) | Xăng | – | 144 g/km | 336 |
| 2017 | 2,0 L | 203 kW (276 PS) | Hybrid | – | 48 g/km | 200 |
| 2017 | 2,0 L | 128 kW (174 PS) | Dầu diesel | – | 104 g/km | 130 |
| 2012–2017 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Xăng | – | 146–151 g/km | 72.129 |
| 2017 | 2,0 L | – | Nhiên liệu khác | – | 128 g/km | 30 |
| 2017 | 2,0 L | 105 kW (143 PS) | Nhiên liệu khác | – | 121 g/km | 28 |
| 2017 | 2,0 L | 248 kW (337 PS) | Dầu diesel | – | 127 g/km | 24 |
| 2013–2017 | 2,0 L | 155 kW (211 PS) | Dầu diesel | – | 128–132 g/km | 325 |
| 2017 | 2,0 L | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | – | 104 g/km | 16 |
| 2017 | 3,0 L | 360 kW (489 PS) | Xăng | – | 173 g/km | 16 |
| 2013–2017 | 2,0 L | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | – | 130–131 g/km | 12.235 |
| 2017 | 3,0 L | 285 kW (387 PS) | Dầu diesel | – | 143 g/km | 12 |
| 2017 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Nhiên liệu khác | – | 135 g/km | 10 |
| 2012–2017 | 2,0 L | 180 kW (245 PS) | Xăng | – | 150–158 g/km | 24.792 |
| 2012–2016 | 2,0 L | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | – | 120–123 g/km | 191.363 |
| 2016 | 1,5 L | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | – | 122 g/km | 129 |
| 2012–2016 | 1,6 L | 125 kW (170 PS) | Xăng | – | 124–129 g/km | 4.257 |
| 2012–2016 | 1,6 L | 100 kW (136 PS) | Xăng | – | 136–138 g/km | 31.262 |
| 2013–2016 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | – | 149–152 g/km | 251 |
| 2016 | 3,0 L | 280 kW (381 PS) | Xăng | – | 152 g/km | 42 |
| 2016 | 2,0 L | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | – | 111 g/km | 21 |
| 2012–2016 | 3,0 L | 210 kW (286 PS) | Dầu diesel | – | 139–175 g/km | 487 |
| 2016 | 2,0 L | 151 kW (205 PS) | Dầu diesel | – | 119 g/km | 17 |
| 2016 | 3,0 L | 224 kW (305 PS) | Xăng | – | 185 g/km | 16 |
| 2016 | 2,0 L | 110 kW (150 PS) | Xăng | – | 114 g/km | 13 |
| 2012–2016 | 2,0 L | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | – | 133–144 g/km | 184 |
| 2016 | 3,0 L | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | – | 128 g/km | 10 |
| 2015 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Xăng | 10,0 kWh/100 km NEDC | 133 g/km | 5.454 |
| 2013–2015 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Nhiên liệu khác | – | 140–175 g/km | 114 |
| 2015 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Hybrid | – | 135 g/km | 22 |
| 2015 | 3,0 L | 191 kW (260 PS) | Dầu diesel | – | 137 g/km | 16 |
| 2012–2015 | 2,0 L | 147 kW (200 PS) | Dầu diesel | – | 124–129 g/km | 159 |
| 2012–2015 | 2,0 L | 125 kW (170 PS) | Xăng | – | 157–165 g/km | 3.772 |
| 2015 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | – | 134 g/km | 10 |
| 2012–2014 | – | – | Xăng | – | 137–150 g/km | 1.170 |
| 2012–2014 | 3,0 L | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | – | 165–169 g/km | 3.699 |
| 2012–2014 | 3,0 L | 160 kW (218 PS) | Xăng | – | 178–181 g/km | 3.197 |
| 2012–2014 | 2,0 L | 105 kW (143 PS) | Xăng | – | 149–150 g/km | 8.845 |
| 2012–2014 | 3,0 L | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | – | 160–162 g/km | 2.728 |
| 2012–2014 | – | – | Dầu diesel | – | 120–126 g/km | 495 |
| 2014 | 3,0 L | 192 kW (261 PS) | Dầu diesel | – | 142 g/km | 12 |
| 2014 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Xăng | – | 129 g/km | 11 |
| 2013 | 2,0 L | 85 kW (116 PS) | Nhiên liệu khác | – | 118 g/km | 7.781 |
| 2012–2013 | 3,0 L | 200 kW (272 PS) | Xăng | – | 183–184 g/km | 755 |
| 2013 | 2,0 L | 180 kW (245 PS) | Nhiên liệu khác | – | 151 g/km | 258 |
| 2013 | 3,0 L | – | Nhiên liệu khác | – | 142 g/km | 212 |
| 2012–2013 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | – | 159 g/km | 402 |
| 2012–2013 | 2,0 L | 100 kW (136 PS) | Xăng | – | 152–153 g/km | 1.304 |
| 2013 | 1,6 L | – | Nhiên liệu khác | – | 137 g/km | 63 |
| 2013 | 3,0 L | 225 kW (306 PS) | Hybrid | – | 139 g/km | 12 |
| 2012–2013 | 3,0 L | 155 kW (211 PS) | Xăng | – | 176–178 g/km | 40 |
| 2012 | 2,0 L | – | Dầu diesel | – | 122 g/km | 816 |
| 2012 | 1,6 L | – | Dầu diesel | – | 120 g/km | 64 |
| 2012 | 1,6 L | 90 kW (122 PS) | Xăng | – | 147 g/km | 62 |
Vương quốc Anh 405 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016–2018318i Saloon - 16'' & 17'' tyres · 318i - 16'' & 17'' tyres | 1,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 122 g/km | – |
| 2016–2018318i Saloon - 16'' & 17'' tyres · 318i - 16'' & 17'' tyres | 1,5 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 124 g/km | – |
| 2016–2018318i Saloon - 18'' & 19'' tyres · 318i - 18'' & 19'' tyres | 1,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 126 g/km | – |
| 2016–2018318i Saloon - 18'' & 19'' tyres · 318i - 18'' & 19'' tyres | 1,5 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2016–2018318i Touring - 16'' & 17'' tyres · 318i - 16'' & 17'' tyres | 1,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2016–2018318i Touring - 16'' & 17'' tyres · 318i - 16'' & 17'' tyres | 1,5 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 133 g/km | – |
| 2016–2018318i Touring - 18'' & 19'' tyres · 318i - 18'' & 19'' tyres | 1,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km | – |
| 2016–2018318i Touring - 18'' & 19'' tyres · 318i - 18'' & 19'' tyres | 1,5 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2016–2018320d EfficientDynamics Touring - 18'' & 19'' wheels · 320d EfficientDynamics - 18'' & 19'' wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km | – |
| 2016–2018320d EfficientDynamics Saloon - 18'' & 19'' wheels · 320d EfficientDynamics - 18'' & 19'' wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km | – |
| 2014–2018320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front & rear · 316d Saloon - 17'' tyres · 320d EfficientDynamics Saloon - 16'' tyres và 2 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km | – |
| 2014–2018320d EfficientDynamics Touring - 205/60 R16 tyres front & rear · 320d EfficientDynamics Touring - 16'' tyres · 320d Touring - 16'' & 17'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km | – |
| 2014–2018320d Touring - all tyre sizes · 320d Touring - 17'' tyres · 320d xDrive Touring - 16'' & 17'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km | – |
| 2015–2018320d xDrive Saloon - all tyre sizes - up to May 2015 · 325d Saloon - 18'' & 19'' tyres · 325d - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km | – |
| 2015–2018325d Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km | – |
| 2015–2018325d Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km | – |
| 2015–2018325d Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km | – |
| 2015–2018325d Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 138 g/km | – |
| 2015–2018316d Saloon - 17'' tyres · 316d Saloon - 16'' & 17'' tyres · 316d - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km | – |
| 2015–2018316d Saloon - 18'' & 19'' tyres · 316d - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 113 g/km | – |
| 2015–2018316d Saloon - 18'' & 19'' tyres · 316d - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 113 g/km | – |
| 2015–2018320d Saloon - 17'' tyres · 320d xDrive Saloon - 16'' & 17'' tyres · 320d xDrive - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km | – |
| 2015–2018325d Saloon - 17'' tyres · 325d - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km | – |
| 2015–2018325d Saloon - 17'' tyres · 325d - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2015–2018325d Saloon - 18'' & 19'' tyres · 325d - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km | – |
| 2015–2018316d Touring - 17'' tyres · 318d Saloon - 18'' & 19'' tyres · 316d Touring - 16'' & 17'' tyres và 4 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 116 g/km | – |
| 2015–2018316d Touring - 17'' tyres · 318d Saloon - 18'' & 19'' tyres · 320d Saloon - 18'' & 19'' tyres và 4 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 116 g/km | – |
| 2015–2018316d Touring - 18'' & 19'' tyres · 316d - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km | – |
| 2015–2018316d Touring - 18'' & 19'' tyres · 316d - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km | – |
| 2015–2018318d Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4–4,9 L/100 km NEDC | 117–128 g/km | – |
| 2016–2018318d Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 121 g/km | – |
| 2015–2018318d Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5–4,9 L/100 km NEDC | 119–130 g/km | – |
| 2015–2018318d Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123–124 g/km | – |
| 2015–2018320d Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5–4,9 L/100 km NEDC | 118–130 g/km | – |
| 2015–2018320d Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7–4,9 L/100 km NEDC | 125–130 g/km | – |
| 2015–2018320d Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6–5,0 L/100 km NEDC | 120–132 g/km | – |
| 2015–2018320d Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8–5,0 L/100 km NEDC | 127–132 g/km | – |
| 2016–2018320d xDrive Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km | – |
| 2016–2018320d xDrive Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 126 g/km | – |
| 2016–2018318d Saloon - 16'' & 17'' tyres · 320d Saloon - 16'' & 17'' tyres · 318d - 16'' & 17'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,2 L/100 km NEDC | 111 g/km | – |
| 2016–2018318d Saloon - 16'' & 17'' tyres · 320d Saloon - 16'' & 17'' tyres · 318d - 16'' & 17'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,2 L/100 km NEDC | 111 g/km | – |
| 2016–2018320d EfficientDynamics Saloon - 18'' & 19'' wheels · 320d EfficientDynamics - 18'' & 19'' wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 113 g/km | – |
| 2016–2018320d EfficientDynamics Saloon - 7.5Jx16'' & 17'' wheels · 320d EfficientDynamics Touring - 7Jx16'' wheels · 320d EfficientDynamics - 7.5Jx16'' & 17'' wheels và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,0 L/100 km NEDC | 104 g/km | – |
| 2016–2018320d EfficientDynamics Saloon - 7.5Jx16'' & 17'' wheels · 320d EfficientDynamics - 7.5Jx16'' & 17'' wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 108 g/km | – |
| 2016–2018320d EfficientDynamics Saloon - 7Jx16'' wheels · 320d EfficientDynamics - 7Jx16'' wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 3,8 L/100 km NEDC | 99 g/km | – |
| 2016–2018320d EfficientDynamics Saloon - 7Jx16'' wheels · 320d EfficientDynamics - 7Jx16'' wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 3,9 L/100 km NEDC | 102 g/km | – |
| 2016–2018320d Saloon - 18'' & 19'' tyres · 320d - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 116 g/km | – |
| 2016–2018320d xDrive Saloon - 16'' & 17'' tyres · 320d xDrive - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km | – |
| 2016–2018320d xDrive Saloon - 18'' & 19'' tyres · 320d xDrive - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km | – |
| 2016–2018320d xDrive Saloon - 18'' & 19'' tyres · 320d xDrive - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 126 g/km | – |
| 2016–2018318d Touring - 16'' & 17'' tyres · 318d - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km | – |
| 2016–2018318d Touring - 16'' & 17'' tyres · 318d - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 117 g/km | – |
| 2016–2018318d Touring - 18'' & 19'' tyres · 320d Touring - 18'' & 19'' tyres · 318d - 18'' & 19'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km | – |
| 2016–2018318d Touring - 18'' & 19'' tyres · 318d - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km | – |
| 2016–2018320d EfficientDynamics Touring - 7.5Jx16'' & 17'' wheels · 320d EfficientDynamics - 7.5Jx16'' & 17'' wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,2 L/100 km NEDC | 111 g/km | – |
| 2016–2018320d EfficientDynamics Touring - 7.5Jx16'' & 17'' wheels · 320d EfficientDynamics - 7.5Jx16'' & 17'' wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km | – |
| 2016–2018320d EfficientDynamics Touring - 7Jx16'' wheels · 320d EfficientDynamics - 7Jx16'' wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 107 g/km | – |
| 2016–2018320d Touring - 16'' & 17'' tyres · 320d - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km | – |
| 2016–2018320d Touring - 18'' & 19'' tyres · 320d - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km | – |
| 2016–2018320d xDrive Touring - 16'' & 17'' tyres · 320d xDrive - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km | – |
| 2016–2018320d xDrive Touring - 18'' & 19'' tyres · 320d xDrive - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2016–2018320d xDrive Touring - 18'' & 19'' tyres · 320d xDrive - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 133 g/km | – |
| 2014–2018320i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 320i Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2014–2018320i xDrive Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 320i xDrive Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 320i xDrive Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 167 g/km | – |
| 2015–2018320i Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 155 g/km | – |
| 2015–2018320i Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 157 g/km | – |
| 2015–2018320i Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km | – |
| 2015–2018320i xDrive Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 155 g/km | – |
| 2015–2018320i xDrive Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 165 g/km | – |
| 2015–2018320i xDrive Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 157 g/km | – |
| 2015–2018328i Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 150 g/km | – |
| 2015–2018328i Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 157 g/km | – |
| 2015–2018328i Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km | – |
| 2015–2018328i Gran Turismo - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2016–2018320i Saloon - 16'' & 17'' tyres · 320i - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2016–2018320i Saloon - 16'' & 17'' tyres · 320i - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km | – |
| 2016–2018320i Saloon - 18'' & 19'' tyres · 320i Touring - 16'' & 17'' tyres · 320i - 18'' & 19'' tyres và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km | – |
| 2016–2018320i Saloon - 18'' & 19'' tyres · 320i - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km | – |
| 2016–2018320i xDrive Saloon - 16'' & 17'' tyres · 320i xDrive - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2016–2018320i xDrive Saloon - 16'' & 17'' tyres · 320i xDrive - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km | – |
| 2016–2018320i xDrive Saloon - 18'' & 19'' tyres · 320i xDrive - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km | – |
| 2016–2018320i xDrive Saloon - 18'' & 19'' tyres · 320i xDrive - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2016–2018330e - 18'' & 19'' wheels | 2,0 L | Plug-in hybrid | Tự động 8 cấp | 2,1 L/100 km NEDC11,9 kWh/100 km NEDC | 49 g/km | 37 km |
| 2016–2018330e - 7.5Jx16'' & 17'' wheels | 2,0 L | Plug-in hybrid | Tự động 8 cấp | 1,9 L/100 km NEDC11,3 kWh/100 km NEDC | 45 g/km | 39 km |
| 2016–2018330e - 7Jx16'' wheels | 2,0 L | Plug-in hybrid | Tự động 8 cấp | 1,9 L/100 km NEDC11,0 kWh/100 km NEDC | 44 g/km | 40 km |
| 2016–2018330i Saloon - 18'' & 19'' tyres · 330i - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 136 g/km | – |
| 2016–2018330i Saloon - 18'' & 19'' tyres · 330i - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2016–2018320i Touring - 16'' & 17'' tyres · 320i - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 141 g/km | – |
| 2016–2018320i Touring - 18'' & 19'' tyres · 320i - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km | – |
| 2016–2018320i Touring - 18'' & 19'' tyres · 320i - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2016–2018320i xDrive Touring - 16'' & 17'' tyres · 320i xDrive - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2016–2018320i xDrive Touring - 16'' & 17'' tyres · 320i xDrive - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 164 g/km | – |
| 2016–2018320i xDrive Touring - 18'' & 19'' tyres · 320i xDrive - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2016–2018320i xDrive Touring - 18'' & 19'' tyres · 320i xDrive - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km | – |
| 2016–2018330i Touring - 18'' & 19'' tyres · 330i - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 143 g/km | – |
| 2016–2018330i Touring - 18'' & 19'' tyres · 330i - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 157 g/km | – |
| 2017–2018320i - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 134 g/km | – |
| 2017–2018320i - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 141 g/km | – |
| 2017–2018320i - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 139 g/km | – |
| 2017–2018320i - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 146 g/km | – |
| 2017–2018320i xDrive - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 146 g/km | – |
| 2017–2018330i - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 136 g/km | – |
| 2017–2018330i - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 141 g/km | – |
| 2017–2018320i xDrive - 18'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 156 g/km | – |
| 2017–2018320i xDrive - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2017–2018320i xDrive - 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 161 g/km | – |
| 2014–2018335i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear - from March 2014 · 335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear - from March 2014 · 335i Gran Turismo - 18'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km | – |
| 2014–2018335i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear - from March 2014 · 335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear - from March 2014 · 335i Gran Turismo - 18'' tyres | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 189 g/km | – |
| 2014–2018ActiveHybrid 3 Saloon all tyre sizes · ActiveHybrid 3 Saloon 17'' tyres · ActiveHybrid 3 17'' tyres | 3,0 L | Hybrid | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 139 g/km | – |
| 2015–2018335i Gran Turismo - 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 181 g/km | – |
| 2015–2018335i Gran Turismo - 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 191 g/km | – |
| 2015–2018ActiveHybrid 3 Saloon 18'' & 19'' tyres · ActiveHybrid 3 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Hybrid | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 141 g/km | – |
| 2014–2018335d xDrive Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear - from March 2014 · 335d xDrive Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear - from March 2014 · 335d xDrive Gran Turismo - 18'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km | – |
| 2014–2018330d Touring - all tyre sizes · 330d Touring - 17'' tyres · 330d - 17'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km | – |
| 2015–2018330d Gran Turismo - 18'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2015–2018330d Gran Turismo - 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km | – |
| 2015–2018330d xDrive Gran Turismo - 18'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km | – |
| 2015–2018330d xDrive Gran Turismo - 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 146 g/km | – |
| 2015–2018335d xDrive Gran Turismo - 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2015–2018330d Saloon - 18'' & 19'' tyres · 330d - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km | – |
| 2015–2018330d xDrive Saloon - 18'' & 19'' tyres · 330d xDrive - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km | – |
| 2015–2018335d xDrive Saloon - 18'' & 19'' tyres · 335d xDrive - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km | – |
| 2015–2018330d Touring - 18'' & 19'' tyres · 330d - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km | – |
| 2015–2018330d xDrive Touring - 18'' & 19'' tyres · 330d xDrive - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km | – |
| 2015–2018335d xDrive Touring - 18'' & 19'' tyres · 335d xDrive - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2016–2018340i Saloon - 18'' & 19'' tyres · 340i - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2016–2018340i Saloon - 18'' & 19'' tyres · 340i - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km | – |
| 2016–2018340i Touring - 18'' & 19'' tyres · 340i - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 164 g/km | – |
| 2017–2018340i - 18'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 161 g/km | – |
| 2017–2018340i - 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 166 g/km | – |
| 2015316i Saloon - 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km | – |
| 2015316i Saloon - 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km | – |
| 2015316i Saloon - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 140 g/km | – |
| 2015316i Saloon - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 140 g/km | – |
| 2015316i Touring - 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km | – |
| 2015316i Touring - 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km | – |
| 2015316i Touring - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 144 g/km | – |
| 2015316i Touring - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 144 g/km | – |
| 2014–2015320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front & rear · 320d EfficientDynamics Saloon - 16'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km | – |
| 2014–2015318d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear - from March 2014 · 318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear - from March 2014 · 318d Gran Turismo - 18'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km | – |
| 2014–2015320d Saloon - all tyre sizes · 320d Saloon - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km | – |
| 2014–2015320d EfficientDynamics Touring - 205/60 R16 tyres front & rear · 320d EfficientDynamics Touring - 16'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km | – |
| 2015320d xDrive Saloon - all tyre sizes - up to May 2015 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km | – |
| 2015320d xDrive Touring - all tyre sizes - up to May 2015 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km | – |
| 2015320d xDrive Touring - all tyre sizes - up to May 2015 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km | – |
| 2015318d Saloon - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km | – |
| 2015318d Saloon - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km | – |
| 2015318d Saloon - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km | – |
| 2015318d Saloon - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 122 g/km | – |
| 2015320d Saloon - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km | – |
| 2015320d Saloon - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 121 g/km | – |
| 2015318d Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km | – |
| 2015318d Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km | – |
| 2015318d Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km | – |
| 2015318d Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km | – |
| 2015320d Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 125 g/km | – |
| 2015320d Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km | – |
| 2015320d Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km | – |
| 2015325d Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km | – |
| 2015325d Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km | – |
| 2015325d Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 130 g/km | – |
| 2015325d Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2014–2015328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear · 328i Saloon - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km | – |
| 2014–2015320i xDrive Saloon - all tyre sizes - from March 2014 · 320i xDrive Saloon - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2014–2015328i Saloon - all tyre sizes · 328i Saloon - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2014–2015328i Saloon - all tyre sizes · 328i Saloon - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km | – |
| 2014–2015320i xDrive Touring - all tyre sizes · 320i xDrive Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km | – |
| 2014–2015328i Touring - all tyre sizes · 328i Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km | – |
| 2014–2015328i Touring - all tyre sizes · 328i Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2015320i Saloon - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km | – |
| 2015320i Saloon - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 148 g/km | – |
| 2015320i Saloon - 18'' & 19'' tyres · 320i Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 144 g/km | – |
| 2015320i Saloon - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2015320i xDrive Saloon - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 150 g/km | – |
| 2015320i xDrive Saloon - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km | – |
| 2015320i xDrive Saloon - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 162 g/km | – |
| 2015328i Saloon - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2015320i Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 150 g/km | – |
| 2015320i Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2015320i Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km | – |
| 2015320i xDrive Touring - 17'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km | – |
| 2015320i xDrive Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2015320i xDrive Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km | – |
| 2015328i Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km | – |
| 2015328i Touring - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 162 g/km | – |
| 2015335i Saloon - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 171 g/km | – |
| 2015335i Saloon - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km | – |
| 2015335i Touring - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km | – |
| 2015335i Touring - 18'' & 19'' tyres | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 192 g/km | – |
| 2014–2015330d xDrive Saloon - all tyre sizes · 330d xDrive Saloon - 17'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2014–2015330d xDrive Touring - all tyre sizes · 330d xDrive Touring - 17'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km | – |
| 2015330d Saloon - 17'' tyres | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2014316i Saloon - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2014316i Saloon - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2014316i Touring - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km | – |
| 2014316i Touring - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km | – |
| 2014320d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km | – |
| 2013–2014320d Convertible · 320d Convertible - up to August 2013 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km | – |
| 2013–2014320d Convertible · 320d Convertible - up to August 2013 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km | – |
| 2013–2014320i Convertible · 320i Convertible - up to August 2013 | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2013–2014320i Convertible · 320i Convertible - up to August 2013 | 2,0 L | Xăng | Tự động | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km | – |
| 2013–2014318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear · 325d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km | – |
| 2013–2014316d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km | – |
| 2013–2014316d Saloon - all tyre sizes · 318d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km | – |
| 2013–2014318d Saloon - all tyre sizes · 320d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km | – |
| 2013–2014320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km | – |
| 2013–2014320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km | – |
| 2013–2014320d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km | – |
| 2013–2014320d xDrive Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km | – |
| 2013–2014320d xDrive Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km | – |
| 2013–2014325d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2013–2014316d Touring - all tyre sizes · 318d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km | – |
| 2013–2014316d Touring - all tyre sizes · 318d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km | – |
| 2013–2014320d EfficientDynamics Touring - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km | – |
| 2013–2014320d EfficientDynamics Touring - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km | – |
| 2013–2014320d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km | – |
| 2013–2014320d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km | – |
| 2013–2014320d xDrive Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km | – |
| 2013–2014320d xDrive Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km | – |
| 2013–2014325d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km | – |
| 2014325d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km | – |
| 2014318d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear - from March 2014 · 318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear - from March 2014 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2014318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear - from March 2014 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km | – |
| 2014318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear - from March 2014 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km | – |
| 2014320d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km | – |
| 2014320d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km | – |
| 2014320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2014320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2014325d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 325d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km | – |
| 2014325d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 325d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2014325d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km | – |
| 2014325d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km | – |
| 2014318d Saloon - all tyre sizes - from March 2014 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km | – |
| 2014318d Saloon - all tyre sizes - from March 2014 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km | – |
| 2014318d Touring - all tyre sizes - from March 2014 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km | – |
| 2014318d Touring - all tyre sizes - from March 2014 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km | – |
| 2014320d Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km | – |
| 2014320i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km | – |
| 2014320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km | – |
| 2014320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km | – |
| 2014320i xDrive Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 320i xDrive Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km | – |
| 2014320i xDrive Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km | – |
| 2014320i xDrive Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 164 g/km | – |
| 2014328i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2014328i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 158 g/km | – |
| 2014328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km | – |
| 2012–2014320i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 141 g/km | – |
| 2012–2014320i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2014320i xDrive Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km | – |
| 2014320i Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km | – |
| 2014320i Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km | – |
| 2014320i xDrive Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km | – |
| 2013–2014335i Convertible · 335i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Tự động | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km | – |
| 2013–2014335i Convertible · 335i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km | – |
| 2014335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear - from March 2014 | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 178 g/km | – |
| 2014335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear - from March 2014 | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km | – |
| 2012–2014335i Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 169 g/km | – |
| 2012–2014335i Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km | – |
| 2014335i Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km | – |
| 2014335i Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 189 g/km | – |
| 2013–2014325d Convertible · 325d Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km | – |
| 2013–2014325d Convertible · 325d Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,4 L/100 km NEDC | 168 g/km | – |
| 2013–2014330d Convertible · 330d Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 6,1 L/100 km NEDC | 162 g/km | – |
| 2013–2014330d Convertible · 330d Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,4 L/100 km NEDC | 170 g/km | – |
| 2013–2014330d Saloon - all tyre sizes · 330d Saloon - all tyre sizes - from March 2014 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2013–2014330d xDrive Saloon - all tyre sizes · 330d xDrive Saloon - all tyre sizes - from March 2014 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2013–2014330d Touring - all tyre sizes · 330d Touring - all tyre sizes - from March 2014 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km | – |
| 2013–2014330d xDrive Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km | – |
| 2014330d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear - from March 2014 · 330d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear - from March 2014 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km | – |
| 2014330d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear - from March 2014 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km | – |
| 2014330d xDrive Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear - from March 2014 · 330d xDrive Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear - from March 2014 · 335d xDrive Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km | – |
| 2014330d xDrive Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear - from March 2014 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km | – |
| 2014335d xDrive Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear - from March 2014 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km | – |
| 2014330d Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2014335d xDrive Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km | – |
| 2013–2014325i Convertible · 325i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,5 L/100 km NEDC | 176 g/km | – |
| 2013–2014325i Convertible · 325i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km | – |
| 2013–2014330i Convertible · 330i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km | – |
| 2013–2014330i Convertible · 330i Convertible - up to August 2013 | 3,0 L | Xăng | Tự động | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km | – |
| 2013–2014M3 Convertible · M3 Convertible - up to August 2013 | 4,0 L | Xăng | Tự động | 11,5 L/100 km NEDC | 269 g/km | – |
| 2013–2014M3 Convertible · M3 Convertible - up to August 2013 | 4,0 L | Xăng | Số sàn | 12,7 L/100 km NEDC | 297 g/km | – |
| 2013320i EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front and rear | 1,6 L | Xăng | Số sàn | 5,3 L/100 km NEDC | 124 g/km | – |
| 2013320i EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front and rear | 1,6 L | Xăng | Tự động | 5,4 L/100 km NEDC | 127 g/km | – |
| 2013316i Saloon - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Tự động | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2013316i Saloon - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Số sàn | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2013316i Touring - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Tự động | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km | – |
| 2013316i Touring - all tyre sizes | 1,6 L | Xăng | Số sàn | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km | – |
| 2013318i Coupé | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,3 L/100 km NEDC | 146 g/km | – |
| 2013320d Coupé | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,7 L/100 km NEDC | 125 g/km | – |
| 2013320d Coupé | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km | – |
| 2013320i Coupé | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km | – |
| 2013320i Coupé | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2013318d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km | – |
| 2013318d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2013318d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km | – |
| 2013320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2013320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2013320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 320d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km | – |
| 2013320d Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 320d Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km | – |
| 2013320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km | – |
| 2013320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km | – |
| 2013320d EfficientDynamics Touring - 205/60 R16 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km | – |
| 2013320d EfficientDynamics Touring - 205/60 R16 tyres front and rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km | – |
| 2013320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km | – |
| 2013320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 320i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2013328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km | – |
| 2013328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 328i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,5 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2013320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km | – |
| 2013320i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 320i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km | – |
| 2013328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front and rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km | – |
| 2013328i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear · 328i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,8 L/100 km NEDC | 158 g/km | – |
| 2013320i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,0 L/100 km NEDC | 141 g/km | – |
| 2013328i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2013320i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2013328i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km | – |
| 2013320i xDrive Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km | – |
| 2013320i xDrive Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2013320i Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km | – |
| 2013328i Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km | – |
| 2013320i Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km | – |
| 2013320i xDrive Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km | – |
| 2013328i Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2013320i xDrive Touring - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km | – |
| 2013335i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km | – |
| 2013335i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km | – |
| 2013335i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km | – |
| 2013335i Gran Turismo - 225/45 R19 tyres front / 255/40 R19 tyres rear · 335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front / 255/45 R18 tyres rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,1 L/100 km NEDC | 189 g/km | – |
| 2013335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,7 L/100 km NEDC | 178 g/km | – |
| 2013335i Gran Turismo - 225/50 R18 tyres front & rear | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km | – |
| 2013335i Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,2 L/100 km NEDC | 169 g/km | – |
| 2013335i Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km | – |
| 2013ActiveHybrid 3 Saloon all tyre sizes | 3,0 L | Hybrid | Tự động | 5,9 L/100 km NEDC | 139 g/km | – |
| 2013335i Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km | – |
| 2013335i Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 8,1 L/100 km NEDC | 189 g/km | – |
| 2013325d Coupé | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,7 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2013325d Coupé | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km | – |
| 2013330d Coupé | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,7 L/100 km NEDC | 152 g/km | – |
| 2013330d Coupé | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,2 L/100 km NEDC | 164 g/km | – |
| 2013330d Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km | – |
| 2013330d xDrive Saloon - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km | – |
| 2013330d Touring - all tyre sizes | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km | – |
| 2013325i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,2 L/100 km NEDC | 168 g/km | – |
| 2013325i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,4 L/100 km NEDC | 174 g/km | – |
| 2013330i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km | – |
| 2013330i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động | 7,5 L/100 km NEDC | 175 g/km | – |
| 2013M3 Coupé | 4,0 L | Xăng | Tự động | 11,2 L/100 km NEDC | 263 g/km | – |
| 2013M3 Coupé | 4,0 L | Xăng | Số sàn | 12,4 L/100 km NEDC | 290 g/km | – |
| 2012318d Touring - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 120 g/km | – |
| 2012318d Touring - with particle filter · 320d Touring - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km | – |
| 2012318i Coupé | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 146 g/km | – |
| 2012318i Touring | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2012318i Touring | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2012320d Convertible - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km | – |
| 2012320d Convertible - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km | – |
| 2012320d Coupé - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 125 g/km | – |
| 2012320d Coupé - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km | – |
| 2012320d Touring - with particle filter | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 128 g/km | – |
| 2012320i Convertible | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2012320i Convertible | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km | – |
| 2012320i Coupé | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km | – |
| 2012320i Coupé | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km | – |
| 2012320i Touring | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km | – |
| 2012320i Touring | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 164 g/km | – |
| 2012316d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km | – |
| 2012316d Saloon - all tyre sizes · 318d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km | – |
| 2012318d Saloon - all tyre sizes · 320d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km | – |
| 2012320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km | – |
| 2012320d EfficientDynamics Saloon - 205/60 R16 tyres front & rear | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km | – |
| 2012320d Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km | – |
| 2012328i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km | – |
| 2012328i Saloon - all tyre sizes | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km | – |
| 2012335i Convertible | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km | – |
| 2012335i Convertible | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km | – |
| 2012335i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km | – |
| 2012335i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km | – |
| 2012335i Touring | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 199 g/km | – |
| 2012335i Touring | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,7 L/100 km NEDC | 203 g/km | – |
| 2012325d Convertible - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km | – |
| 2012325d Convertible - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 168 g/km | – |
| 2012325d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 151 g/km | – |
| 2012325d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km | – |
| 2012325d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km | – |
| 2012325d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 163 g/km | – |
| 2012330d Convertible - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 162 g/km | – |
| 2012330d Convertible - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 170 g/km | – |
| 2012330d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 152 g/km | – |
| 2012330d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 164 g/km | – |
| 2012330d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km | – |
| 2012330d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 165 g/km | – |
| 2012335d Coupé - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 174 g/km | – |
| 2012335d Touring - with particle filter | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 176 g/km | – |
| 2012325i Convertible | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 176 g/km | – |
| 2012325i Convertible | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km | – |
| 2012325i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 168 g/km | – |
| 2012325i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 174 g/km | – |
| 2012325i Touring | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 170 g/km | – |
| 2012325i Touring | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km | – |
| 2012330i Convertible | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km | – |
| 2012330i Convertible | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km | – |
| 2012330i Coupé | 3,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km | – |
| 2012330i Coupé | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 175 g/km | – |
| 2012M3 Convertible | 4,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,5 L/100 km NEDC | 269 g/km | – |
| 2012M3 Convertible | 4,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 12,7 L/100 km NEDC | 297 g/km | – |
| 2012M3 Coupé | 4,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,2 L/100 km NEDC | 263 g/km | – |
| 2012M3 Coupé | 4,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 12,4 L/100 km NEDC | 290 g/km | – |
Pháp 355 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015316d Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2015316d Touring (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 116 g/km |
| 2015316d Touring (Jantes 17",18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2015316d Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2015316d Touring (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 116 g/km |
| 2015316d Touring (Jantes 17",18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2015316d Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 3,9 L/100 km NEDC | 102 g/km |
| 2015316d Berline (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2015316d Berline (Jantes 17'', 18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 113 g/km |
| 2015316d Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 3,9 L/100 km NEDC | 102 g/km |
| 2015316d Berline (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2015316d Berline (Jantes 17" 18'' et 19''") | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 113 g/km |
| 2015316i Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2015316i Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2015316i Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2015316i Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2015316i Touring (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2015316i Touring (Jantes 18'' et 19'') | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015316i Touring (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2015316i Touring (Jantes 18'' et 19'') | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015316i Berline (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2015316i Berline (Jantes 17'', 18'' et 19'') | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2015316i Berline (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2015316i Berline (Jantes 17'', 18'' et 19'') | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2015318d Berline (Jantes 16" 225 / 55, 17'' 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2015318d Berline (Jantes 16" 225 / 55, 17'' 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2015318d Gran Turismo (Jantes 17") | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2013–2015"318d Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" · 318d Gran Turismo (Jantes 17") | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2015318d Gran Turismo (Jantes 18") | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2014–2015318d Touring (jantes 16'' 205/60) · 318d Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2015318d Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2015318d xDrive Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2015318d xDrive Touring (Jantes 16" 225 / 55, 17'', 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2015318d Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2015318d Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2015318d xDrive Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2015318d xDrive Berline (Jantes 16" 225 / 55, 17'' 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2015320d EfficientDynamics Edition Touring | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km |
| 2015320d EfficientDynamics Edition Touring | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km |
| 2014–2015320d EfficientDynamics Edition Berline | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2014–2015320d EfficientDynamics Edition Berline | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2015320i EfficientDynamics Edition Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2015320i EfficientDynamics Edition Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2015320i Gran Turismo (Jantes 17") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2015320i Gran Turismo (Jantes 18") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2015320d Gran Turismo (Jantes 17") | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2015320d Gran Turismo (Jantes 17") | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2015320d xDrive Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2015320d xDrive Touring (Jantes 16" 225 / 55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2015320d xDrive Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2015320d xDrive Touring (Jantes 16" 225 / 55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2015320d xDrive Berline (Jantes 16" 225 / 55, 17'' 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2015320d xDrive Berline (Jantes 16" 225 / 55, 17'' 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2015320d xDrive Gran Turismo (Jantes 17") | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2015320d xDrive Gran Turismo (Jantes 18") | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2015320d xDrive Gran Turismo (Jantes 17") | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2015320d xDrive Gran Turismo (Jantes 18") | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2015320i xDrive Gran Turismo (Jantes 17") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2015320i Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2015320i Touring (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015320i Touring (Jantes 17'',18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2015320i Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015320i Touring (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2015320i Touring (Jantes 17'',18'',et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2015320i xDrive Touring (Jantes 16" 205 / 60") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2015320i xDrive Touring (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2015320i xDrive Touring (Jantes 17'',18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2015320i xDrive Touring (Jantes 16" 205 / 60") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2015320i xDrive Touring (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2015320i xDrive Touring (Jantes 17'',18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2015320d Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2015320d Touring (Jantes 16" 225 / 55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2015320d Touring (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2015320i Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2015320i Berline (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2015320i Berline (Jantes 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015320i Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015320i Berline (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2015320i xDrive Berline (Jantes 16" 205 / 60") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015320i xDrive Berline (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2015320i xDrive Berline (Jantes 17'',18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2015320i xDrive Berline (Jantes 16" 205 / 60") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2015320i xDrive Berline (Jantes 16" 225 / 55 et 17") | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2015320i xDrive Berline (Jantes 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2015320d Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km |
| 2015320d Berline (Jantes 16" 225 / 55, 17'' 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2015320d Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2015320d Berline (Jantes 16" 225 / 55, 17'' 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2015320d xDrive Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2015320d xDrive Berline (Jantes 16" 205 / 60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2015325d Gran Turismo (Jantes 17") | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2015325d Gran Turismo (Jantes 17") | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2015325d Touring | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2013–2015325d Touring | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2015325d Berline | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2013–2015325d Berline | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2015328i xDrive Gran Turismo (Jantes 17") | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2014–2015328i Touring | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2014–2015328i Touring | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013–2015328i xDrive Touring | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2013–2015328i xDrive Touring | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 166 g/km |
| 2012–2015328i Berline | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3–6,4 L/100 km NEDC | 147–149 g/km |
| 2012–2015328i Berline | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4–6,5 L/100 km NEDC | 149–151 g/km |
| 2013–2015328i xDrive Berline | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7–6,8 L/100 km NEDC | 157–159 g/km |
| 2013–2015328i xDrive Berline | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8–6,9 L/100 km NEDC | 159–161 g/km |
| 2013–2015330d xDrive Berline | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2015330d Gran Turismo (Jantes 17") | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2015330d xDrive Gran Turismo (Jantes 17") | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2013–2015330d xDrive Touring | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2015330d Touring | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2014–2015330d Berline | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2015335i xDrive Gran Turismo (Jantes 17") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2015335i xDrive Gran Turismo (Jantes 18") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2015335i Touring (Jantes 17") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2015335i Touring (Jantes 18" et 19") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2015335i Touring (Jantes 17") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 189 g/km |
| 2015335i Touring (Jantes 18" et 19") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2015335i xDrive Touring (Jantes 17") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2015335i xDrive Touring (Jantes 18" et 19") | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2012–2015335i Berline | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2012–2015335i Berline | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2013–2015335i xDrive Berline | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2014–2015ActiveHybrid 3 | – | 225 kW (306 PS) | Hybrid | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2015335d xDrive Gran Turismo (Jantes 17") | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2015335d xDrive Gran Turismo (Jantes 18") | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015335d xDrive Touring (Jantes 17") | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2015335d xDrive Touring (Jantes 18" et 19") | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2014–2015335d xDrive Berline | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2012–2014316d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3–4,4 L/100 km NEDC | 114–116 g/km |
| 2012–2014316d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2014316d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km |
| 2014316d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2014316d Touring (jantes 16'' 205/60) | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2014316d Touring (jantes 16'' 205/60) | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2014316d Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2014316d Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2014"316i Touring (jantes 16"" (225/55), 17"", 18"" et 19'')" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2014"316i Touring (jantes 16"" (225/55), 17"", 18"" et 19'')" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2014"316i Touring (jantes 16"" 205/60)" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2014"316i Touring (jantes 16"" 205/60)" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2014316i Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014316i Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014316i Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2014316i Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2013–2014"318d Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2014"318d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014"318d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2012–2014318d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3–4,4 L/100 km NEDC | 114–116 g/km |
| 2012–2014318d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3–4,4 L/100 km NEDC | 114–117 g/km |
| 2014318d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2014318d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2014318d Touring (jantes 16'' 205/60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2014318d Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2014318d Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2014318d xDrive Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2014318d xDrive Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2014318d xDrive Touring (jantes 16'' 205/60) | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2014318d xDrive Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2014320d EfficientDynamics Edition Touring* | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km |
| 2014320d EfficientDynamics Edition Touring* | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km |
| 2012–2014320i Cabriolet | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012–2014320i Cabriolet | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2014320i EfficientDynamics Edition Berline | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2014320i EfficientDynamics Edition Berline | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2013–2014"320d Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013–2014"320d Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014"320d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2014"320d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2014"320d xDrive Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2014"320d xDrive Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014"320d xDrive Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014"320d xDrive Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2013–2014"320i Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2014"320i Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2014"320i xDrive Berline (jantes 16"" 205/60)" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014"320i xDrive Berline (jantes 16"" 205/60)" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2014"320i xDrive Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2014"320i xDrive Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2012–2014320d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2012–2014320d Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km |
| 2014320d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2014320d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2012–2014320d Cabriolet | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2012–2014320d Cabriolet | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014320d Touring (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2014320d Touring (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2014320d Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2014320d Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2014320d xDrive (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2014320d xDrive Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2014320d xDrive Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2014320d xDrive Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2014320d xDrive Touring (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014320d xDrive Touring (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014320d xDrive Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2014320d xDrive Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2012–2014320i Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2012–2014320i Berline (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2014320i Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2014320i Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2014320i Touring (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014320i Touring (jantes 16'' 205/60) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2014320i Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2014320i Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2014320i xDrive Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2014320i xDrive Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2014320i xDrive Touring (jantes 16'' 225/55) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2014320i xDrive Touring (jantes 16'' 225/55) | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2014320i xDrive Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2014320i xDrive Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2012–2014325d Cabriolet | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2012–2014325d Cabriolet | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2014"325d Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014"325d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014"325d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 160 kW (218 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2012–2014325i Cabriolet | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2012–2014325i Cabriolet | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2014"328i xDrive Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2014"328i xDrive Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 161 g/km |
| 2014328i xDrive Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2014328i xDrive Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 180 kW (245 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 166 g/km |
| 2012–2014330d Cabriolet | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2012–2014330d Cabriolet | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2014"330d Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2014"330d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2014"330d xDrive Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2014"330d xDrive Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2014330d Touring* | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2014330d xDrive Berline* | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2014330d xDrive Touring* | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012–2014330i Cabriolet | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2012–2014330i Cabriolet | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2014"335i xDrive Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2014"335i xDrive Gran Turismo (jantes 18"" et 19""montes mixtes)" | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2012–2014335i Cabriolet | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2012–2014335i Cabriolet | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2014335i Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2014335i Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 189 g/km |
| 2013–2014335i xDrive Berline | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 193 g/km |
| 2014335i xDrive Touring (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2014"335d xDrive Gran Turismo (jantes 17"" et 18"")" | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2014"335d xDrive Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" montes mixtes)" | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2014"335d xDrive Touring (jantes 16"" 225/55, 17"", 18"" et 19"")" | – | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2012–2013316d Touring | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2012–2013316d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 316d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 117 g/km |
| 2012–2013316d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 316d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2013"316d Touring (jantes 16"")" | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013"316d Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2013"316d Touring (jantes 16"")" | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013"316d Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2013"316i Touring (jantes 16"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2013"316i Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013"316i Touring (Jantes 16"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2013"316i Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013"316i Berline (jantes 16"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2013"316i Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2013"316i Berline (jantes 16"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2013"316i Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 100 kW (136 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2012–2013318d Touring | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2012–2013318d Touring | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012–2013318i Touring | – | 105 kW (143 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2012–2013318i Touring | – | 105 kW (143 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012–2013318d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 318d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2012–2013318d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 318d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2013"318d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" avec monte mixte)" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013"318d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" avec monte mixte)" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2013"318d Touring (jantes 16"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013"318d Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2013"318d Touring (jantes 16"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013"318d Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2012–2013320d EfficientDynamics Touring | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 112–114 g/km |
| 2012–2013320d EfficientDynamics Berline | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2012–2013320d EfficientDynamics Berline | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2013320d EfficientDynamics Touring | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km |
| 2012–2013320i Coup · 320i Coupé | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2012–2013320i Coup · 320i Coupé | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012–2013320i Touring | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2012–2013320i Touring | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2013320i Berline EfficientDynamics Edition | – | 125 kW (170 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2012–2013320d xDrive Coup · 320d xDrive Coupé | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2012–2013320d xDrive Coup · 320d xDrive Coupé | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2012–2013320d Coup · 320d Coupé | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2012–2013320d Coup · 320d Coupé | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2012–2013320d xDrive Touring | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2012–2013320d xDrive Touring | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2012–2013320d Touring | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2012–2013320d Touring | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012–2013320d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 320d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 120 g/km |
| 2012–2013320i Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 320i Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2012–2013320i Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 320i Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2012–2013320d Berline (jantes 16'' 225/55, 17'', 18'' et 19'') · 320d Berline (jantes 16'' 225/55. 17''. 18'' et 19'') | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2013"320i Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" avec monte mixte)" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2013"320d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" avec monte mixte)" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2013"320d Gran Turismo (jantes 18"" et 19"" avec monte mixte)" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2013"320i Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013"320i Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2013"320i Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013"320i Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013"320i xDrive Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013"320i xDrive Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2013"320i xDrive Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013"320i xDrive Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2013"320d xDrive Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013"320d xDrive Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2013"320d xDrive Touring (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013"320d xDrive Touring (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2013"320i xDrive Berline (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013"320i xDrive Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013"320i xDrive Berline (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2013"320i xDrive Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013"320d xDrive Berline (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2013"320d xDrive Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Tự động 8 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 125 g/km |
| 2013"320d xDrive Berline (jantes 16"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2013"320d xDrive Berline (jantes 17"". 18"" et 19"")" | – | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2012–2013325d Coup · 325d Coupé | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2012–2013325d Coup · 325d Coupé | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2012–2013325d Touring | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2012–2013325d Touring | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2012–2013325i Coup · 325i Coupé | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2012–2013325i Coup · 325i Coupé | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2012–2013325i xDrive Coup · 325i xDrive Coupé | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2012–2013325i xDrive Coup · 325i xDrive Coupé | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2012–2013325i xDrive Touring | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2012–2013325i xDrive Touring | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 194 g/km |
| 2012–2013325i Touring | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2012–2013325i Touring | – | 160 kW (218 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2012–2013330d Coup · 330d Coupé | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2012–2013330d Coup · 330d Coupé | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2012–2013330d xDrive Coup · 330d xDrive Coupé | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 171 g/km |
| 2012–2013330d xDrive Coup · 330d xDrive Coupé | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2012–2013330d Touring | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2012–2013330d Touring | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2012–2013330d xDrive Touring | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2012–2013330d xDrive Touring | – | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 2012–2013330i xDrive Coup · 330i xDrive Coupé | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 193 g/km |
| 2012–2013330i Coup · 330i Coupé | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2012–2013330i Coup · 330i Coupé | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2012–2013330i xDrive Coup · 330i xDrive Coupé | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 191 g/km |
| 2012–2013330i xDrive Touring | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 193 g/km |
| 2012–2013330i xDrive Touring | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 195 g/km |
| 2012–2013330i Touring | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2012–2013330i Touring | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2012–2013335d Coup · 335d Coupé | – | 210 kW (286 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2012–2013335d Touring | – | 210 kW (286 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2012–2013335i xDrive Coup · 335i xDrive Coupé | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2012–2013335i xDrive Coup · 335i xDrive Coupé | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 212 g/km |
| 2012–2013335i Coup · 335i Coupé | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2012–2013335i Coup · 335i Coupé | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2012–2013335i xDrive Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 206 g/km |
| 2012–2013335i xDrive Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 215 g/km |
| 2012–2013335i Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1–8,5 L/100 km NEDC | 189–199 g/km |
| 2012–2013335i Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,7 L/100 km NEDC | 203 g/km |
| 2013335i Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2013335i xDrive Touring | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2013ActiveHybrid 3 Berline | – | 225 kW (306 PS) | Hybrid | Tự động 8 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 139 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





