BMW 1 Series first generation

BMW 1 Series first generation
Ảnh: Spanish Coches / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

BMW 1 Series first generation (2008–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: E81, E82, E87, E88 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.230–4.360 mm RDW4.370–4.380 mm TC4.227–4.380 mm
Chiều rộng1.750–1.770 mm RDW1.750–1.800 mm TC1.748–1.803 mm
Chiều cao1.410–1.430 mm RDW1.410–1.420 mm TC1.420–1.430 mm
Chiều dài cơ sở2.660–2.690 mm RDW2.660 mm TC2.660 mm
Vệt bánh trước1.470–1.484 mm ASTRA1.460–1.540 mm TC–
Vệt bánh sau1.477–1.517 mm ASTRA1.480–1.540 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.455–1.660 kg TC1.245–1.540 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.280–1.505 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.705–1.885 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.200 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh635–710 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW––
Số cửa2–4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–227–283 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.209–2.435 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200–228 km/h RDW––
Mô-men xoắn160–400 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/40R18, 195/55R16, 205/55R16, 245/35R18, 205/50R17, 225/45R17, 215/40R18, 205/45R18

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
9–12 năm80,3% (80,1–80,5)77,9%247.524
Từ 13 năm trở lên74,8% (74,6–74,9)69,2%248.689

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe34,1%31,2%
Phanh33,8%31,9%
Hệ thống treo27,6%34,5%
Đèn và hệ thống điện18,5%23,2%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)11,0%10,1%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ10,2%12,4%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

435 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2013. 10 vụ tai nạn · 17 vụ cháy · 5 trường hợp bị thương

  • Túi khí 169
  • Động cơ 104
  • Hệ thống nhiên liệu 64
  • Hệ thống điện 57
  • Đèn 36

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của BMW 1 Series first generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2013SIDI3,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2013SIDI3,0 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA268–269 g/km
2012–20133,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA257–263 g/km
2008–20133,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau20–22 MPG (10,7–11,8 L/100 km) EPA251–276 g/km
2011–2012SIDI3,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2008–20113MODE CLKUP3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau20–22 MPG (10,7–11,8 L/100 km) EPA251–276 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–2013Subcompact3,0 LXăngTự động 6 cấp10,4–11,6 L/100 km 5 chu kỳ239–267 g/km
2008–2013Subcompact3,0 LXăngSố sàn 6 cấp10,2–11,8 L/100 km 5 chu kỳ235–271 g/km
2011–2013Subcompact3,0 LXăngSố sàn tự động 7 cấp11,4–11,5 L/100 km 5 chu kỳ262–265 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.