Bentley Flying Spur Second generation

Bentley Flying Spur Second generation
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Bentley Flying Spur Second generation (2014–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: 4W

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.300 mm RDW–5.299 mm
Chiều rộng1.980 mm RDW–1.978 mm
Chiều cao1.490 mm RDW–1.488 mm
Chiều dài cơ sở3.070 mm RDW–3.066 mm
Vệt bánh trước1.644–1.670 mm ASTRA––
Vệt bánh sau1.641–1.664 mm ASTRA––
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.392–2.450 kg RDW–2.475 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.492–2.550 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.972 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–368 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.888 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa295–320 km/h RDW––
Mô-men xoắn660–900 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 275/35R20, 275/35R21, 275/40R20, 275/45R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
6–8 năm94,9% (93,5–96,0)86,4%1.119
9–12 năm94,9% (92,6–96,4)77,9%525

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe13,1%29,1%
Phanh4,7%23,0%
Hệ thống treo3,5%17,4%
Đèn và hệ thống điện1,8%11,3%
Bánh xe1,0%0,6%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)1,0%7,2%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 15 phiên bản của Bentley Flying Spur Second generation

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20196,0 L467 kW (635 PS)Xăng304 g/km46
2016–20184,0 L388 kW (528 PS)Xăng254 g/km1.625
2014–20186,0 L460 kW (625 PS)Xăng334–343 g/km1.765
2014–20174,0 L373 kW (507 PS)Xăng253–258 g/km1.769
20176,0 L467 kW (635 PS)Xăng335 g/km16

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2018Flying Spur V8 · Flying Spur V8 S4,0 LXăng10,9 L/100 km NEDC254 g/km
2016–2018Flying Spur W12 · Flying Spur W12 S6,0 LXăng14,7 L/100 km NEDC335 g/km
2015Flying Spur W126,0 LXăng14,4–14,7 L/100 km NEDC332–343 g/km

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015FLYING SPUR V8–373 kW (507 PS)XăngTự động 8 cấp10,9 L/100 km NEDC254 g/km
2015FLYING SPUR W12–460 kW (625 PS)XăngTự động 8 cấp14,7 L/100 km NEDC343 g/km

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2018SIDI4,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA321–353 g/km
2016–20186,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA375–390 g/km
2014–2015FFV6,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA388 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2018Mid-size4,0 LXăngTự động 8 cấp13,8–15,1 L/100 km 5 chu kỳ321–353 g/km
2014–2018Mid-size6,0 LXăngTự động 8 cấp16,0–16,6 L/100 km 5 chu kỳ375–389 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.