Alpina XD3 F25

Alpina XD3 F25 (2014–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 1 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: F25 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.651 mm ASTRA | 4.652 mm |
| Chiều rộng | 1.901 mm ASTRA | 1.884 mm |
| Chiều cao | 1.669 mm ASTRA | 1.713 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm ASTRA | 2.810 mm |
| Vệt bánh trước | 1.594–1.630 mm ASTRA | – |
| Vệt bánh sau | 1.609–1.615 mm ASTRA | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.985–2.140 kg ASTRA | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.440–2.540 kg ASTRA | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg ASTRA | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 5 ASTRA | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 251 km/h ASTRA | – |
| Mô-men xoắn | 700 Nm ASTRA | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/35R21, 245/50R18, 255/40R20, 285/30R21, 285/35R20
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 1 phiên bản của Alpina XD3 F25
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2015–2016 | 3,0 L | 257 kW (349 PS) | Dầu diesel | 174 g/km | 36 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





