Alpina B6 F12

Alpina B6 F12
Ảnh: Alpina yuki / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Alpina B6 F12 (2012–2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: F06, F12, F13 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.890–5.010 mm RDW4.894–5.007 mm
Chiều rộng1.890 mm RDW1.894 mm
Chiều cao1.370–1.400 mm RDW–
Chiều dài cơ sở2.860–2.970 mm RDW–
Vệt bánh trước1.594–1.600 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.623–1.665 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.845–2.005 kg RDW1.945–2.550 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.945–2.105 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.320–2.550 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW–
Số cửa2–4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa317–324 km/h RDW317–330 km/h
Mô-men xoắn730–800 Nm ASTRA730–800 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/35R20, 245/45R18, 285/30R20, 295/30R20

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de, ja), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 2 phiên bản của Alpina B6 F12

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20184,4 L441 kW (600 PS)Xăng231–242 g/km156
2012–20154,4 L397 kW (540 PS)Xăng231–243 g/km102

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.