Alfa Romeo Spider 916

Alfa Romeo Spider 916
Ảnh: Charles01 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Alfa Romeo Spider 916 (1995–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: 916 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.290–4.300 mm RDW4.285–4.299 mm
Chiều rộng1.780 mm RDW1.776–1.780 mm
Chiều cao1.320 mm RDW1.315–1.318 mm
Chiều dài cơ sở2.540 mm RDW2.540 mm
Vệt bánh trước1.499–1.516 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.497–1.538 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.297–1.395 kg RDW1.350–1.470 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.397–1.495 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.610–1.680 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh500 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW–
Số cửa2 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa210–225 km/h RDW–
Mô-men xoắn169–289 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/50R16, 225/45R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên68,1% (66,6–69,5)69,2%4.155

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh38,5%36,4%
Hệ thống treo37,6%41,6%
Thân xe, khung gầm và kết cấu22,3%18,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ21,7%17,1%
Lốp xe21,3%31,2%
Đèn và hệ thống điện15,1%28,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 4 phiên bản của Alfa Romeo Spider 916

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2004Spider/GTV 2.0 Twin Spark 16v · 2.0 TS 16v · 2.0 JTS2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,2 L/100 km NEDC220 g/km
20043.2 V63,2 LXăngSố sàn 6 cấp13,2 L/100 km NEDC315 g/km
2000–2003GTV V6 24v · 3.0 V6 24v3,0 LXăngSố sàn 6 cấp11,7 L/100 km NEDC278 g/km
2000–2001GTV V6 24v3,0 LXăngSố sàn 5 cấp11,7 L/100 km NEDC278 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.