Ý nghĩa
Bơm nước làm mát D báo cáo tình trạng mạch điều khiển/hở mạch. Sự lưu thông nước làm mát qua chu trình bị ảnh hưởng không thể được điều khiển một cách đáng tin cậy.
Tổng quan
- Thường làm sáng đèn báo kiểm tra động cơ
- Động cơ hoặc hộp số có thể chuyển sang chế độ chạy khẩn cấp (limp mode)
Cách hoạt động
Bơm nước làm mát D tuần hoàn nước làm mát qua mạch được phân công, còn mạch điều khiển truyền lệnh cần thiết để vận hành bơm. P2B66 được đặt khi mô-đun phát hiện đường điều khiển bị hở, khiến bơm D có thể không nhận lệnh và tuần hoàn nước làm mát trong mạch đó có thể bị mất.
Nguyên nhân phổ biến
Nguyên nhân có khả năng xảy ra nhất.
- Hở mạch trong dây điều khiển
- Mô-tơ bơm bị hở mạch
- Chân giắc cắm bị đẩy lùi ra khỏi thân giắc
Triệu chứng
- Đèn báo kiểm tra động cơ
- Động cơ hoặc một bộ phận được làm mát bằng nước có thể chạy nóng hơn bình thường
- Hiệu suất sưởi hoặc làm mát cabin có thể giảm
Cách chẩn đoán
- Kiểm tra dữ liệu freeze frame và lệnh cùng trạng thái bơm D trên live data, cũng như nhiệt độ mạch nước làm mát, để xem bơm có không phản hồi hay không.
- Khi xe đã được tắt nguồn an toàn, kiểm tra giắc điều khiển bơm D để tìm chân giắc bị đẩy lùi vào vỏ, lắp lỏng hoặc ăn mòn.
- Kiểm tra dây điều khiển và bó dây giữa bơm D với mô-đun để tìm chỗ đứt, mài mòn hoặc đoạn bị ngắt kết nối.
- Dùng sơ đồ mạch điện để kiểm tra thông mạch và tiếp xúc chân giắc của mạch điều khiển trong khi nhẹ nhàng lay bó dây.
- Nếu dây điều khiển còn nguyên, kiểm tra mô-tơ bơm và đầu ra mô-đun theo quy trình của nhà sản xuất để xác định chỗ hở.
Cách khắc phục phổ biến
- Cắm lại chân giắc bơm D bị đẩy lùi và cố định giắc nối.
- Làm sạch chân giắc bị ăn mòn và khôi phục tiếp xúc tốt.
- Sửa dây điều khiển bơm D bị hở hoặc hư hỏng.
- Thay bơm D nếu cuộn dây mô-tơ bị hở và mạch đến bơm còn nguyên.
Tôi có thể tiếp tục lái xe không?
Hạn chế lái xe và theo dõi nhiệt độ vì bơm D có thể không tuần hoàn nước làm mát qua mạch; dừng xe an toàn nếu động cơ hoặc bộ phận liên quan quá nhiệt. Xe có thể giới hạn công suất và quá nhiệt kéo dài có thể gây hư hỏng.
Mã lỗi cho biết vị trí bộ điều khiển phát hiện lỗi, không phải lúc nào cũng chỉ rõ bộ phận nào bị hỏng. Bạn hãy kiểm tra các nguyên nhân theo thứ tự và xác nhận bằng cách kiểm tra trước khi thay thế phụ tùng. Có nhiều mã lỗi? Kiểm tra cùng lúc
Đây là mã lỗi chung: có ý nghĩa giống nhau trên mọi hãng xe. Nhà sản xuất xe có thể cung cấp thêm chi tiết trong tài liệu dịch vụ của họ.