XPeng X9 first generation

XPeng X9 first generation
Ảnh: Tim Wu / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

XPeng X9 first generation (từ 2026) còn quá mới nên chưa có dữ liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Kích thước, trọng lượng và các thông số khác dưới đây được lấy từ hồ sơ đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểu loại; các phiên bản sẽ được bổ sung khi cơ quan chức năng công bố.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài5.316 mm ASTRA
Chiều rộng1.988 mm ASTRA
Chiều cao1.785 mm ASTRA
Chiều dài cơ sở3.160 mm ASTRA
Vệt bánh trước1.688 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.702 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.765–2.850 kg ASTRA
Tổng khối lượng xe3.300–3.325 kg ASTRA
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500 kg ASTRA
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg ASTRA
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi7 ASTRA
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200 km/h ASTRA

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/50R20, 235/55R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.