Volkswagen Transporter T7

Volkswagen Transporter T7
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Volkswagen Transporter T7 (từ 2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.050–5.450 mm RDW5.050–5.450 mm
Chiều rộng2.030 mm RDW2.030 mm
Chiều cao1.980–2.010 mm RDW2.000 mm
Chiều dài cơ sở3.100–3.500 mm RDW3.100–3.500 mm
Vệt bánh trước1.634–1.730 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.640–1.721 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.237–2.353 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.337–2.453 kg RDW–
Tổng khối lượng xe3.330–3.350 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000–2.500 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi8–9 RDW–
Số cửa3 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa112–160 km/h RDW155 km/h
Mô-men xoắn145–415 Nm ASTRA–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–16,5–63,8 kWh

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/60R17, 215/65R16, 235/55R17, 205/65R16, 255/45R18

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 9 phiên bản của Volkswagen Transporter T7

Liên minh Châu Âu 9 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20252,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel7,8 L/100 km WLTP205 g/km–1.283
20252,0 L81 kW (110 PS)Dầu diesel7,4 L/100 km WLTP193 g/km–740
20252,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel7,7 L/100 km WLTP202 g/km–660
20252,0 L81 kW (110 PS)Dầu diesel7,2 L/100 km WLTP189 g/km–207
20252,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel8,6 L/100 km WLTP225 g/km–155
20252,0 L150 kW (204 PS)Dầu diesel8,4 L/100 km WLTP219 g/km–86
2025Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện22,7 kWh/100 km WLTP0 g/km320 km63
2025Động cơ điện160 kW (218 PS)Điện24,3 kWh/100 km WLTP0 g/km306 km52
2025Động cơ điện85 kW (116 PS)Điện22,6 kWh/100 km WLTP0 g/km322 km13

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.