Volkswagen Shuttle

Volkswagen Shuttle
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Volkswagen Shuttle (2012–2015) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2015
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,0 L
Nhiên liệu
Dầu diesel
Xe đăng ký mới tại EU
308

Volkswagen Shuttle là gì?

Volkswagen Shuttle là một phiên bản chở khách thuộc dòng Transporter. Bố trí dạng xe van ưu tiên không gian cho hành khách, khiến mẫu xe này phù hợp với những chuyến đi nhóm và dịch vụ vận chuyển hành khách.

Các phiên bản châu Âu ở đây thuộc thế hệ T5. Transporter đã đảm nhận cả vai trò thương mại lẫn chở khách xuyên suốt lịch sử của mình, với các dòng xe chở khách như Shuttle mang định dạng xe van linh hoạt đó vào việc di chuyển hàng ngày.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ T5, với các mã 7H và 7E, được sản xuất từ năm 2003 đến năm 2015. Các phiên bản Shuttle được liệt kê cho thị trường châu Âu bao gồm giai đoạn 2012–2015.

Tất cả các phiên bản được liệt kê đều sử dụng động cơ diesel 2,0 L.

Volkswagen Shuttle được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu bao gồm giai đoạn 2012–2015 với tổng cộng 308 lượt đăng ký. Các phiên bản có số lượt đăng ký cao nhất là bản động cơ diesel 2,0 L vào năm 2015 với 100 lượt; năm 2012 với 82 lượt; và năm 2013 với 68 lượt.

Câu hỏi và trả lời

Volkswagen Shuttle thuộc thế hệ nào?

Phiên bản Shuttle được liệt kê thuộc thế hệ T5, được sản xuất từ năm 2003 đến năm 2015.

Phiên bản Shuttle được liệt kê sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản châu Âu được liệt kê sử dụng động cơ diesel 2,0 L.

Có bao nhiêu lượt đăng ký tại EU được hiển thị?

Số liệu của Liên minh Châu Âu có tổng cộng 308 lượt đăng ký từ năm 2012 đến năm 2015.

Shuttle T5 (2003–2015)

Volkswagen Shuttle T5
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: 7H, 7E · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.892–5.292 mm · Khối lượng không tải 1.750–2.010 kg · Tốc độ tối đa 163 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20152,0 LDầu diesel182–195 g/km308

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.