Volkswagen Shuttle T5

Volkswagen Shuttle T5 (2003–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 1 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: 7H, 7E · Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | – | 4.892–5.292 mm |
| Chiều rộng | – | 1.904–1.959 mm |
| Chiều cao | – | 1.935–2.476 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.000–3.400 mm RDW | 3.000–3.400 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.750–2.010 kg RDW | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.850–2.110 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.850 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 2.000 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 9 RDW | – |
| Số cửa | 4 RDW | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 163 km/h RDW | 146–202 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 170–450 Nm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 1 phiên bản của Volkswagen Shuttle T5
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|
| 2012–2015 | 2,0 L | Dầu diesel | 182–195 g/km | 308 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





