Volkswagen Jetta A7

Volkswagen Jetta A7
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Volkswagen Jetta A7 (từ 2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: MQB A1 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.720 mm TC4.702–4.753 mm
Chiều rộng1.810 mm TC1.799 mm
Chiều cao1.460 mm TC1.459 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm TC2.686–2.731 mm
Vệt bánh trước1.540 mm TC–
Vệt bánh sau1.540 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.350–1.463 kg TC1.331–1.479 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)396–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.662 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–200–250 km/h
0–100 km/h–8,9 giây
Mô-men xoắn–250–350 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2019–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, es), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

838 khiếu nại cho các đời xe từ 2019–2026. 31 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 41 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 208
  • Động cơ 200
  • Hộp số và hệ truyền động 183
  • Phanh 93
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 55
  • Hệ thống nhiên liệu 53

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Volkswagen Jetta A7

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2027SIDI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước33–35 MPG (6,7–7,1 L/100 km) EPA159–169 g/km
2019–2027SIDI2,0 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu trước28–30 MPG (7,8–8,4 L/100 km) EPA185–196 g/km
2019–2026SIDI2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước28–30 MPG (7,8–8,4 L/100 km) EPA186–199 g/km
2022–2024SIDI1,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước34 MPG (6,9 L/100 km) EPA161–165 g/km
2019–2021SIDI1,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước33–34 MPG (6,9–7,1 L/100 km) EPA163–165 g/km
2019–2021SIDI1,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước34 MPG (6,9 L/100 km) EPA162–163 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026Compact1,5 LXăngTự động 8 cấp6,8–7,4 L/100 km 5 chu kỳ159–174 g/km
2019–2026Compact2,0 LXăngSố sàn tự động 7 cấp7,9–8,4 L/100 km 5 chu kỳ185–196 g/km
2019–2026Compact2,0 LXăngSố sàn 6 cấp7,9–8,5 L/100 km 5 chu kỳ186–200 g/km
2022–2024Compact1,5 LXăngSố sàn 6 cấp6,9–7,0 L/100 km 5 chu kỳ161–165 g/km
2019–2021Compact1,4 LXăngTự động 8 cấp7,0–7,1 L/100 km 5 chu kỳ162–165 g/km
2019–2021Compact1,4 LXăngSố sàn 6 cấp6,9–7,0 L/100 km 5 chu kỳ162–163 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.