Volkswagen California T5

Volkswagen California T5 (2004–2009): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Vương quốc Anh.
Mã mẫu xe: 7H · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 4.789–5.140 mm Traficom |
| Chiều rộng | 1.900 mm RDW |
| Chiều cao | 1.970–1.990 mm RDW |
| Chiều dài cơ sở | 2.920–3.000 mm RDW |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng không tải | 2.088–2.462 kg RDW |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.188–2.562 kg RDW |
| Tổng khối lượng xe | 2.800–3.000 kg RDW |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 2.000–2.500 kg RDW |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 700–750 kg RDW |
| Chỗ ngồi và không gian | |
| Số chỗ ngồi | 4–5 RDW |
| Số cửa | 3 RDW |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ tối đa | 165–185 km/h RDW |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan).
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| Từ 13 năm trở lên | 79,8% (76,5–82,7) | 69,2% | 658 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Hệ thống treo | 27,4% | 41,6% |
| Phanh | 24,3% | 36,4% |
| Đèn và hệ thống điện | 23,7% | 28,8% |
| Lốp xe | 18,7% | 31,2% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 10,5% | 11,8% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 7,0% | 17,1% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 9 phiên bản của Volkswagen California T5
Vương quốc Anh 9 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2007–20102.5 TDI 130PS with DPF · 2.5 TDI 130ps with DPF | 2,5 L | 96 kW (130 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 219 g/km |
| 2007–20102.5 TDI 174PS with DPF · 2.5 TDI 174ps with DPF | 2,5 L | 128 kW (174 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 221 g/km |
| 2007–20102.5 TDI 174PS Tiptronic with DPF · 2.5 TDI 174ps Tiptronic with DPF | 2,5 L | 128 kW (174 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 9,7 L/100 km NEDC | 257 g/km |
| 2007–20102.5 TDI 174PS 4MOTION with DPF · 2.5 TDI 174ps 4MOTION with DPF | 2,5 L | 128 kW (174 PS) | Dầu diesel | – | 9,2 L/100 km NEDC | 243 g/km |
| 20062.5 TDI 130PS | 2,5 L | 96 kW (130 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 230 g/km |
| 20062.5 TDI 130PS Tiptronic | 2,5 L | 96 kW (130 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 246 g/km |
| 20062.5 TDI 174PS | 2,5 L | 128 kW (174 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 224 g/km |
| 20062.5 TDI 174PS 4MOTION | 2,5 L | 128 kW (174 PS) | Dầu diesel | – | 9,4 L/100 km NEDC | 254 g/km |
| 20062.5 TDI 174PS Tiptronic | 2,5 L | 128 kW (174 PS) | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 246 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





