Volkswagen Cabriolet

Volkswagen Cabriolet
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Volkswagen Cabriolet (1985–1993) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1985–1993
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)

Volkswagen Cabriolet là xe gì?

Volkswagen Cabriolet là phiên bản mui trần của Golf thế hệ đầu tiên: một mẫu xe cỡ nhỏ có mui vải xếp và phù hợp cho nhu cầu đi lại hằng ngày. Volkswagen phát triển xe cùng hãng chế tạo thân xe Karmann. Thanh chống lật cố định trở thành chi tiết đặc trưng trong thiết kế.

Golf Cabriolet đưa kiểu xe quen thuộc của Golf vào trải nghiệm lái xe mui trần. Volkswagen ra mắt xe vào năm 1979, và thế hệ đầu tiên tiếp tục được sản xuất đến hết năm 1993. Bài viết này đề cập đến các phiên bản dành cho thị trường Hoa Kỳ từ năm 1985 đến 1993.

Các thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ I, mang mã Type 155 và A1C, bao phủ giai đoạn 1985–1993 tại Hoa Kỳ. Xe giữ những đặc trưng cơ bản của Golf Cabriolet đời đầu, với thân xe mui trần, mui vải và thanh bảo vệ phía sau ghế trước.

Các phiên bản tại Hoa Kỳ được liệt kê sử dụng động cơ xăng 1,8 L.

Volkswagen Cabriolet tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất được EPA liệt kê là 25 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,4 L/100 km, cũng theo số liệu EPA. Đánh giá của EPA tại Hoa Kỳ dựa trên quy trình thử khác với các đánh giá WLTP hoặc NEDC tại châu Âu và phép thử 5 chu trình của Canada, vì vậy số liệu giữa các thị trường có thể không so sánh trực tiếp được.

Xe được bán ở đâu?

Danh mục dành cho thị trường Hoa Kỳ bao phủ giai đoạn 1985–1993 và gồm 8 phiên bản dùng động cơ xăng. Volkswagen cũng sử dụng tên Golf Cabriolet cho những mẫu xe mui trần ra đời sau, nhưng bài viết này tập trung vào thế hệ đầu tiên tại Hoa Kỳ.

Câu hỏi và trả lời

Bài viết đề cập đến Volkswagen Cabriolet trong những năm nào?

Danh mục dành cho thị trường Hoa Kỳ bao phủ giai đoạn 1985–1993.

Xe có động cơ nào?

Các phiên bản được liệt kê sử dụng động cơ xăng 1,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu theo EPA là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất được liệt kê là 25 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất theo số liệu EPA là 9,4 L/100 km.

Cabriolet I (1985–1993)

Volkswagen Cabriolet I
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: Type 155, A1C · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: volkswagen-newsroom.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.705–4.380 mm · Khối lượng không tải 790–973 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985–1993(FFS)1,8 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20–23 MPG (10,2–11,8 L/100 km) EPA240–276 g/km
1988–1993(FFS)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23–25 MPG (9,4–10,2 L/100 km) EPA221–240 g/km
1985–1987(FFS), SIL1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Các đợt triệu hồi Volkswagen Cabriolet

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Volkswagen Cabriolet từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bình nhiên liệu có thể nứt và rò rỉ1987–1989
  • Ống dẫn nhiên liệu có thể bị co lại và rò rỉ1990
  • Dây điện bộ dây dẫn túi khí có thể bị hỏng1990
  • Bình nhiên liệu có thể nứt và rò rỉ1987–1990
  • Tấm chắn nước có thể cản trở cơ cấu liên kết bàn đạp ga1990

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.