Nissan NX

Nissan NX
Ảnh: Teun Lucassen at nl.wikipedia / Wikimedia Commons · CC BY 2.5 nl

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Nissan NX (1991–1993) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1991–1993
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,6 L đến 2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,4 L/100 km (EPA)

Nissan NX là gì?

Nissan NX là một dòng coupe cỡ nhỏ phát triển dựa trên nền tảng của mẫu Sunny. Tại Hoa Kỳ, xe được bán ra dưới các tên gọi NX 1600 và NX 2000. Thiết kế bo tròn giúp mẫu xe này khác biệt hoàn toàn so với các kiểu thân xe Sunny quen thuộc hơn, bên cạnh đó một số phiên bản còn có phần mui T-bar có thể tháo rời.

Phiên bản dành cho thị trường Mỹ được bán từ năm 1991 đến hết năm 1993. Thế hệ của xe mang mã B13, trùng với mã định danh mà Nissan dùng cho thế hệ Sunny làm nền tảng phát triển dòng coupe này.

Động cơ và công suất

Dải động cơ xăng tại Mỹ có dung tích từ 1.6 đến 2.0 lít. Tên gọi NX 1600 và NX 2000 phản ánh hai mức dung tích động cơ này.

Nissan NX tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp theo chuẩn EPA của Mỹ được công bố tốt nhất là 28 MPG, tương đương 8,4 L/100 km. Quy trình EPA có sự khác biệt so với WLTP và các bài kiểm tra NEDC cũ tại châu Âu, do đó số liệu từ các thị trường đó không tương đương trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

Nissan NX được bán tại Hoa Kỳ trong những năm nào?

Dòng NX phiên bản Mỹ được bán từ năm 1991 đến hết năm 1993.

Nissan NX phiên bản Mỹ trang bị những loại động cơ nào?

Dải động cơ xăng dao động từ 1.6 đến 2.0 lít, với các tên gọi phiên bản là NX 1600 và NX 2000.

Mức tiêu hao nhiên liệu EPA tốt nhất được công bố của Nissan NX là bao nhiêu?

Mức tiêu hao kết hợp theo chuẩn EPA tốt nhất là 28 MPG, tương đương 8,4 L/100 km.

NX First generation (1991–1993)

Nissan NX First generation
Ảnh: Teun Lucassen at nl.wikipedia / Wikimedia Commons · CC BY 2.5 nl

Mã mẫu xe: B13 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, consumerguide.com

Tóm tắt: Khối lượng không tải 940–1.150 kg · Tốc độ tối đa 185–210 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1991–1993(FFS), CLKUP1,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
1991–1993(FFS)1,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
1991–1993(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1993(FFS), 3MODE CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1991–1992(FFS), CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan NX

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan NX từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nút bấm khóa dây an toàn hàng ghế sau có thể bị hỏng1991–1992

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.