Vauxhall Zafira A

Vauxhall Zafira A (1999–2005): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 24 phiên bản tại Vương quốc Anh.
Mã mẫu xe: T98 · Được bán tại: Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Wikipedia |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 4.317 mm |
| Chiều rộng | 1.742 mm |
| Chiều cao | 1.684 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.694 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng không tải | 1.320–1.560 kg |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| Từ 13 năm trở lên | 61,6% (61,2–62,0) | 69,2% | 51.663 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Phanh | 59,8% | 36,4% |
| Hệ thống treo | 48,3% | 41,6% |
| Lốp xe | 37,7% | 31,2% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 34,1% | 17,1% |
| Đèn và hệ thống điện | 33,4% | 28,8% |
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 30,5% | 18,6% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 24 phiên bản của Vauxhall Zafira A
Hiển thị tất cả 24 phiên bản
Vương quốc Anh 24 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2001–20041.6i 16v · 1.6 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532000000 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2003–20041.6 16v 5 Door Estate | 1,6 L | LPG | Số sàn 5 cấp | 10,6 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2003–20041.6 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2001–20041.8i 16v · 1.8 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532000000 · 1.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF7532000000 | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 207 g/km |
| 2001–20041.8i 16v · 1.8 16v Elegance 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532000000 · 1.8 16v Club 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532000000 và 3 phiên bản cấu hình khác | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 219 g/km |
| 2003–20041.8 16v 5 Door Estate | 1,8 L | LPG | Số sàn 5 cấp | 11,4 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2003–20041.8 16v Design 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 · 1.8 16v Club 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 · 1.8 16v Elegance 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,7 L/100 km NEDC | 208 g/km |
| 2003–20041.8 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 · 1.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF7532157402 | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2002–20042.0 DTi 16v · 2.0DTi 16v · 2.0 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532000000 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2003–20042.0 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532000000 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 4 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2003–20042.0 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 4 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2003–20042.0 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2002–20042.0i 16v turbo · 2.0 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532000000 · 2.0 16v GSI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532000000 | 2,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 10,1 L/100 km NEDC | 243 g/km |
| 2003–20042.0 16v GSI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 | 2,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 9,4 L/100 km NEDC | 225 g/km |
| 2001–20042.2i 16v · 2.2 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532000000 | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 2001–20042.2i 16v · 2.2 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532000000 | 2,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 9,5 L/100 km NEDC | 228 g/km |
| 2003–20042.2 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 | 2,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 2003–20042.2 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 · 2.2 16v 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF7532157402 | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 204 g/km |
| 2001–20032.0 DTi 16v | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 20032.2 DTI 16v LS 5 Door Hatchback, From VIN: W0L0ZCF6838000000 | 2,2 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 208 g/km |
| 20001.6 16v · 1.6 16v Comfort | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 200 g/km |
| 20001.8 16v · 1.8 16v Elegance | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 204 g/km |
| 20001.8 16v · 1.8 16v Elegance | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 20002.0 DI 16v | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 177 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





