Vauxhall Combo Combo C

Vauxhall Combo Combo C
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Vauxhall Combo Combo C (2001–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: C · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.332 mm
Chiều rộng1.685 mm
Chiều cao1.800 mm
Chiều dài cơ sở2.715 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
9–12 năm71,5% (70,9–72,0)77,9%22.538
Từ 13 năm trở lên58,8% (58,5–59,1)69,2%97.965

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo51,2%38,9%
Phanh46,5%34,7%
Lốp xe40,1%31,2%
Đèn và hệ thống điện34,0%26,7%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ24,4%15,3%
Thân xe, khung gầm và kết cấu24,1%16,5%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 9 phiên bản của Vauxhall Combo Combo C

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2010–20111,2 LDầu diesel135 g/km786
2010–20111,4 LXăng148 g/km208
20111,7 LDầu diesel140 g/km32

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20101.3CDTi 16v 20001,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC135 g/km
20101.3CDTi 16v 2000 · 1.3CDTi 16v1,2 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,1 L/100 km NEDC134 g/km
20101.3CDTi 16v1,2 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC135 g/km
20101.4i 16v 20001,4 LXăngSố sàn 5 cấp6,2 L/100 km NEDC148 g/km
2006–20101.7CDTi 16v 2000 6 Door Crew Van · 1.7CDTi 16v 2000 · 1.7CDTi 16v1,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC140 g/km
2006–20081.3CDTi 16v 2000 6 Door Crew Van1,2 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,1 L/100 km NEDC138 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.