Toyota Corolla twelfth generation

Toyota Corolla twelfth generation (2020–2027): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Canada.
Mã mẫu xe: E210 · Được bán tại: Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.370–4.650 mm RDW | 4.380–4.640 mm TC | 4.370–4.720 mm |
| Chiều rộng | 1.790–1.830 mm RDW | 1.760–1.790 mm TC | 1.745–1.805 mm |
| Chiều cao | 1.440–1.620 mm RDW | 1.420–1.440 mm TC | 1.420–1.460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.640–2.700 mm RDW | 2.640–2.700 mm TC | 2.640–2.750 mm |
| Vệt bánh trước | 1.530 mm ASTRA | 1.520–1.600 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.530 mm ASTRA | 1.520–1.600 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.260–1.420 kg RDW | 1.315–1.395 kg TC | 1.240–1.560 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.360–1.520 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.820–1.970 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 750–1.300 kg ASTRA | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 450–750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý | – | – | 361 L |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 340–765 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 1.897–2.520 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 170–180 km/h RDW | – | 180–195 km/h |
| Mô-men xoắn | 142–190 Nm ASTRA | – | 142–206 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/55R16, 225/45R17, 195/65R15, 225/40R18, 225/50R18
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2020–2026: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 3 năm | 95,0% (94,8–95,2) | 92,2% | 47.529 |
| 4–5 năm | 94,4% (94,2–94,7) | 91,0% | 43.529 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 22,8% | 22,3% |
| Phanh | 9,5% | 13,0% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 7,2% | 5,9% |
| Đèn và hệ thống điện | 3,1% | 4,5% |
| Hệ thống treo | 1,0% | 3,5% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
814 khiếu nại cho các đời xe từ 2020–2026. 86 vụ tai nạn · 7 vụ cháy · 73 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong
- Động cơ 193
- Hệ thống điện 105
- Túi khí 101
- Hộp số và hệ truyền động 97
- Phanh 73
- Hệ thống lái 47
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 6 phiên bản của Toyota Corolla twelfth generation
Canada 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023–2026Subcompact | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,8 L/100 km 5 chu kỳ | 229 g/km |
| 2025–2026Subcompact | 1,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,5 L/100 km 5 chu kỳ | 245 g/km |
| 2020–2026Compact | 1,8 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | 4,5–7,3 L/100 km 5 chu kỳ | 106–170 g/km |
| 2020–2026Compact | 2,0 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | 6,7–7,0 L/100 km 5 chu kỳ | 158–164 g/km |
| 2020–2022Compact | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km 5 chu kỳ | 165 g/km |
| 2020–2022Compact | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4–7,6 L/100 km 5 chu kỳ | 172–179 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





