Tesla Roadster first generation

Tesla Roadster first generation (2008–2012): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Pháp.
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 3.940–3.950 mm RDW | 3.946 mm |
| Chiều rộng | 1.730 mm RDW | 1.873 mm |
| Chiều cao | 1.150 mm RDW | 1.127 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.350 mm RDW | 2.352 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.235–1.335 kg RDW | 1.305–1.365 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.335–1.435 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.460 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 2 RDW | – |
| Số cửa | 2 RDW | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 201 km/h RDW | – |
| 0–100 km/h | – | 5,7 giây |
| Mô-men xoắn | – | 370–400 Nm |
| Điện | ||
| Dung lượng pin (khả dụng) | – | 53,0 kWh |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, ja, es, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
3 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2011.
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 5 phiên bản của Tesla Roadster first generation
Liên minh Châu Âu 4 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2012 | Động cơ điện | 40 kW (54 PS) | Điện | 24,4 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 232 |
| 2012 | Động cơ điện | 185 kW (252 PS) | Điện | – | 0 g/km | 16 |
| 2011 | Động cơ điện | 40 kW (54 PS) | Điện | – | 0 g/km | 152 |
| 2010 | Động cơ điện | – | Điện | 23,1 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 84 |
Pháp 1 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| 2012–2014ROADSTER | Động cơ điện | 40 kW (54 PS) | Điện |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





