Tata Indica first generation

Tata Indica first generation
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · Public domain

Tata Indica first generation (1998–2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.660–3.795 mm ASTRA3.675–3.690 mm
Chiều rộng1.625–1.695 mm ASTRA1.485–1.665 mm
Chiều cao1.485–1.550 mm ASTRA1.485–1.500 mm
Chiều dài cơ sở2.400–2.470 mm ASTRA2.400 mm
Vệt bánh trước1.380–1.450 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.374–1.440 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.055–1.280 kg ASTRA–
Tổng khối lượng xe1.380–1.625 kg ASTRA–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 ASTRA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa150–170 km/h ASTRA–
Mô-men xoắn89–120 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/65R14, 165/65R14, 175/60R14

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 9 phiên bản của Tata Indica first generation

Liên minh Châu Âu 9 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20141,4 L55 kW (75 PS)Xăng139 g/km78
20122,2 L110 kW (150 PS)Dầu diesel205 g/km10
20111,4 L63 kW (86 PS)Xăng154 g/km970
20111,4 L63 kW (86 PS)LPG135 g/km96
20111,4 L–Xăng139 g/km10
20101,4 L–Xăng152 g/km2.142
20101,4 L–LPG141 g/km1.116
20101,4 L–Dầu diesel139 g/km262
20101,4 L–Khí tự nhiên116 g/km152

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.