Subaru Legacy seventh generation

Subaru Legacy seventh generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Subaru Legacy seventh generation (2020–2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: BW · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.840 mm TC4.869 mm
Chiều rộng1.900 mm TC1.880 mm
Chiều cao1.500 mm TC1.715–1.735 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm TC2.745 mm
Vệt bánh trước1.580 mm TC–
Vệt bánh sau1.610 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.606–1.714 kg TC1.697–1.806 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)425 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.973–3.002 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–70 L
Hiệu năng
Mô-men xoắn–239 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021–2025: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

98 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2025. 7 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 3 trường hợp bị thương

  • Tầm nhìn và cần gạt nước 27
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 23

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Subaru Legacy seventh generation

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2025SIDI2,4 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA205–209 g/km
2020–2025SIDI2,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian30 MPG (7,8 L/100 km) EPA183 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2024Full-size · Mid-size2,4 LXăngVô cấp (CVT)9,0 L/100 km 5 chu kỳ209 g/km
2020–2023Full-size2,5 LXăngVô cấp (CVT)7,8–7,9 L/100 km 5 chu kỳ183–185 g/km
2020–2022Full-size2,4 LXăngVô cấp (CVT)8,7 L/100 km 5 chu kỳ205 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.