Subaru Justy fourth generation

Subaru Justy fourth generation
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Subaru Justy fourth generation (2007–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.610 mm RDW–
Chiều rộng1.670 mm RDW1.821 mm
Chiều cao1.540 mm RDW1.623–1.669 mm
Chiều dài cơ sở2.430 mm RDW2.741 mm
Vệt bánh trước1.420–1.470 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.410–1.475 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải865 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành965 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.390 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh350 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa160 km/h RDW160 km/h
Mô-men xoắn94–133 Nm ASTRA94 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 155/80R13, 175/65R14

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên73,4% (71,0–75,6)69,2%1.428

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo45,8%41,6%
Phanh36,1%36,4%
Lốp xe29,5%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu21,8%18,6%
Đèn và hệ thống điện19,7%28,8%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)9,8%11,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 7 phiên bản của Subaru Justy fourth generation

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20111,0 L51 kW (69 PS)Xăng118 g/km667
2010–2011––Xăng118 g/km240
20111,0 L51 kW (69 PS)LPG–10
20101,0 L–Xăng120 g/km4.910
20101,0 L–LPG110 g/km562
20101,5 L–Xăng172 g/km12

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–20101 · 1.0R · 1.0 Twin Cam1,0 LXăngSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC118 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.