SEAT Toledo Mk3

SEAT Toledo Mk2
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ Mk2.Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · Attribution

SEAT Toledo Mk3 (2004–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: 5P

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.440–4.460 mm RDW4.460 mm
Chiều rộng1.742–1.770 mm Traficom1.770 mm
Chiều cao1.568–1.570 mm Traficom1.570 mm
Chiều dài cơ sở2.510–2.580 mm RDW2.580 mm
Vệt bánh trước1.526–1.540 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.515–1.529 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.166–1.414 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.266–1.514 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.738–2.039 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.200–1.400 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh600–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa181–220 km/h ASTRA–
Mô-men xoắn148–350 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/65R15, 205/50R17, 205/55R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên59,9% (57,5–62,2)69,2%1.627

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo56,7%41,6%
Phanh45,7%36,4%
Lốp xe42,2%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu32,3%18,6%
Đèn và hệ thống điện27,8%28,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ23,4%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 15 phiên bản của SEAT Toledo Mk3

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20101,9 LDầu diesel149 g/km52
20101,6 LXăng185 g/km30
20102,0 LDầu diesel157 g/km18

Vương quốc Anh 12 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–20101.6 (102 PS) · 1.6 (102ps)1,6 L75 kW (102 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC185 g/km
2007–20101.9 TDI (105 PS) · 1.9 TDI (105ps)1,9 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,4 L/100 km NEDC146 g/km
2007–20102.0 TDI (140 PS) · 2.0 TDI (140ps)2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,9 L/100 km NEDC157 g/km
2008–20102.0 TDI (140 PS) DSG · 2.0 TDI (140ps) DSG2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,0 L/100 km NEDC160 g/km
2006–20072.0 TDI (140 PS) DSG2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,0–6,2 L/100 km NEDC160–168 g/km
20061.6 (102 PS)1,6 L75 kW (102 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,8 L/100 km NEDC187 g/km
20061.9 TDI (105 PS)1,9 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,5 L/100 km NEDC149 g/km
20062.0 TDI (140 PS)2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,9 L/100 km NEDC159 g/km
20062.0 FSI (150 PS)2,0 L110 kW (150 PS)XăngSố sàn 6 cấp8,3 L/100 km NEDC200 g/km
20062.0 FSI Tiptronic (150 PS)2,0 L110 kW (150 PS)XăngTự động 6 cấp9,1 L/100 km NEDC218 g/km
20041.9 TDI (130 PS)1,9 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,4 L/100 km NEDC146 g/km
20041.9 TDI (150 PS) Sport1,9 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,4 L/100 km NEDC146 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.