SEAT Toledo Mk2

SEAT Toledo Mk2
Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · Attribution

SEAT Toledo Mk2 (2000–2004): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: 1M

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.440 mm RDW4.439 mm
Chiều rộng1.740 mm Traficom1.742 mm
Chiều cao1.440–1.450 mm Traficom1.440 mm
Chiều dài cơ sở2.510 mm RDW2.513 mm
Vệt bánh trước1.500–1.519 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.481–1.500 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.129–1.314 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.229–1.414 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.680–1.871 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.200–1.500 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh600–650 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa193 km/h Traficom–
Mô-men xoắn145–320 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/65R15, 205/55R16, 205/50R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên69,3% (66,6–71,9)69,2%1.144

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh50,3%36,4%
Hệ thống treo44,2%41,6%
Đèn và hệ thống điện31,3%28,8%
Lốp xe30,9%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu24,8%18,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ19,7%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 15 phiên bản của SEAT Toledo Mk2

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Vương quốc Anh 15 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–20041.8 20V (125 PS)1,8 L92 kW (125 PS)XăngTự động 4 cấp8,9 L/100 km NEDC214 g/km
2003–20041.8 20V (125 PS)1,8 L92 kW (125 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC192 g/km
2003–20041.8 20V T (180 PS)1,8 L132 kW (180 PS)XăngSố sàn 6 cấp8,5 L/100 km NEDC204 g/km
2003–20041.9 TDI (110 PS) up to December 2002 · 1.9 TDI (110 PS)1,9 L81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC140 g/km
20041.9 TDI (130 PS)1,9 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,4 L/100 km NEDC146 g/km
20041.9 TDI (150 PS) Sport1,9 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,4 L/100 km NEDC146 g/km
2003–2004V5 (170 PS)2,3 L125 kW (170 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,8 L/100 km NEDC211 g/km
2001–20021.8 20V SE (125 bhp) · 1.8 20V (125 bhp)1,8 L93 kW (127 PS)XăngTự động 4 cấp8,9 L/100 km NEDC214 g/km
2001–20021.8 20V SE (125 bhp) · 1.8 20V (125 bhp)1,8 L93 kW (127 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC192 g/km
2000–20021.9 TDI 110 bhp · 1.9 Tdi SE (110 bhp) · 1.9 Tdi (110 bhp)1,9 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC140 g/km
2001–2002V5 (170 bhp)2,3 L127 kW (172 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,3–8,8 L/100 km NEDC170–211 g/km
20001.6 100 bhp1,6 L75 kW (101 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,8 L/100 km NEDC187 g/km
20001.8 20V1,8 L–XăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km NEDC204 g/km
20001.8 20V Auto1,8 L–XăngTự động 4 cấp9,3 L/100 km NEDC223 g/km
20002.3 V52,3 L–XăngSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km NEDC226 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.