SEAT CUPRA Tavascan

SEAT CUPRA Tavascan
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của SEAT CUPRA Tavascan (2024–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Công suất
210 kW (286 PS) đến 250 kW (340 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
1.552

CUPRA Tavascan là gì?

CUPRA Tavascan là một chiếc SUV coupé thuần điện với đường nóc xe dốc xuống. Xe đưa dòng xe điện của CUPRA bước vào phân khúc SUV, kết hợp thân xe nâng cao với phần đuôi mượt mà. Thiết kế góc cạnh của xe tuân theo phong cách thị giác đặc trưng của thương hiệu.

Thế hệ và thiết kế

Thế hệ đầu tiên của Tavascan bắt đầu vào năm 2024. Đây là mẫu xe thuần điện thứ hai của CUPRA, nối tiếp Born, và là chiếc SUV coupé chạy điện đầu tiên của thương hiệu. Ngoại thất với những đường nét điêu khắc và hệ thống chiếu sáng đặc trưng mang lại cho xe diện mạo nổi bật trong dải sản phẩm của CUPRA.

Động cơ và công suất

Tavascan là xe điện trong số liệu của EU và Anh. Số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2024–2025 liệt kê mức 210 kW (286 PS). Số liệu VCA của Anh giai đoạn 2025–2026 cho thấy công suất từ 210 kW (286 PS) đến 250 kW (340 PS).

Tavascan được bán ở đâu?

Tavascan xuất hiện trong số liệu của Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2024–2025 tổng cộng là 1.552 chiếc; 1.456 chiếc là phiên bản 210 kW (286 PS) đăng ký trong năm 2025. Số liệu VCA của Anh bao gồm giai đoạn 2025–2026.

Câu hỏi và trả lời

CUPRA Tavascan có phải là xe điện không?

Có. Các phiên bản được liệt kê tại EU và Anh đều chạy bằng điện.

Công suất cao nhất được liệt kê của Tavascan là bao nhiêu?

Số liệu VCA của Anh liệt kê công suất lên tới 250 kW (340 PS).

Thế hệ đầu tiên của Tavascan bắt đầu vào khi nào?

Thế hệ đầu tiên của xe bắt đầu vào năm 2024.

CUPRA Tavascan I (từ 2024)

SEAT CUPRA Tavascan I
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: seat-cupra-mediacenter.com

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024–2025Động cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,7–15,8 kWh/100 km WLTP0 g/km549–551 km1.552

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2026CUPRA Tavascan V1 77 kWh 286PSĐộng cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,2 kWh/100 km WLTP0 g/km569 km
2025–2026CUPRA Tavascan V2 77 kWh 286PSĐộng cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,9 kWh/100 km WLTP0 g/km546 km
2025–2026CUPRA Tavascan V1 77 kWh 286PS [Winter Pack]Động cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,2 kWh/100 km WLTP0 g/km566 km
2025–2026CUPRA Tavascan V2 77 kWh 286PS [Winter Pack]Động cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,9 kWh/100 km WLTP0 g/km543 km
2025–2026CUPRA Tavascan VZ1 77 kWh 340PSĐộng cơ điện250 kW (340 PS)Điện16,7 kWh/100 km WLTP0 g/km516 km
2025–2026CUPRA Tavascan VZ2 77 kWh 340PSĐộng cơ điện250 kW (340 PS)Điện17,9 kWh/100 km WLTP0 g/km481 km
2025–2026CUPRA Tavascan VZ1 77 kWh 340PS [Winter Pack]Động cơ điện250 kW (340 PS)Điện16,7 kWh/100 km WLTP0 g/km514 km
2025–2026CUPRA Tavascan VZ2 77 kWh 340PS [Winter Pack]Động cơ điện250 kW (340 PS)Điện17,9 kWh/100 km WLTP0 g/km478 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.