Porsche 911 993

Porsche 911 993
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Porsche 911 993 (1994–1998): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: 993

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.430 mm RDW–4.260 mm
Chiều rộng1.740–1.800 mm RDW–1.735–1.796 mm
Chiều cao1.290–1.310 mm RDW–1.280–1.316 mm
Chiều dài cơ sở2.270–2.350 mm RDW–2.272 mm
Vệt bánh trước1.405–1.465 mm ASTRA––
Vệt bánh sau1.444–1.536 mm ASTRA––
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.295–1.425 kg RDW–1.100–1.390 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.395–1.525 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.710–1.840 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 RDW––
Số cửa2 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–113 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–1.557 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa270–290 km/h RDW–290 km/h
Mô-men xoắn340–540 Nm ASTRA–330–540 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/50R17, 225/40R18, 255/40R17, 205/55R16, 245/45R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de, fr, sv), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên88,5% (87,9–89,1)69,2%9.583

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh14,2%36,4%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ12,5%17,1%
Hệ thống treo11,6%41,6%
Lốp xe11,3%31,2%
Đèn và hệ thống điện10,9%28,8%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)3,9%11,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

31 khiếu nại cho các đời xe từ 1995–1998. 2 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 2 trường hợp bị thương

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Porsche 911 993

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
19982MODE3,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1995–1998(FFS)3,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
19983,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1995–1997(FFS)3,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1995–1997(GUZZLER) (FFS)3,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1996–1997(GUZZLER) (FFS,TRBO)3,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1994(GUZZLER) (FFS)3,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1998Minicompact3,6 LXăngSố sàn 6 cấp13,1–17,2 L/100 km 5 chu kỳ301–396 g/km
1995–1998Minicompact3,6 LXăngTự động 4 cấp13,1–13,4 L/100 km 5 chu kỳ301–308 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.