Pagani Huayra Huayra Roadster

Pagani Huayra Huayra Roadster
Ảnh: Daytonaman955 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Pagani Huayra Huayra Roadster (2017–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 1 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: C9R

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.610 mm TC4.625 mm
Chiều rộng2.040 mm TC2.036 mm
Chiều cao1.170 mm TC1.169 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm TC2.795 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.350 kg TC1.050–1.350 kg
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–350–370 km/h
0–100 km/h–3,0 giây
Mô-men xoắn–770–1.100 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 1 phiên bản của Pagani Huayra Huayra Roadster

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20186,0 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA417 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.