Opel Combo Life E

Opel Combo Life E
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Opel Combo Life E (từ 2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.400–4.750 mm RDW4.400–4.750 mm
Chiều rộng1.850 mm RDW–
Chiều cao1.800–1.880 mm RDW–
Chiều dài cơ sở2.790–2.980 mm RDW2.780–2.970 mm
Vệt bánh trước1.553–1.563 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.567–1.577 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.331–1.711 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.431–1.811 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.040–2.360 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750–1.500 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh710–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5–7 RDW–
Số cửa4–5 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa132–200 km/h RDW135–186 km/h
Mô-men xoắn205–300 Nm ASTRA205–300 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/60R16, 205/55R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 16 phiên bản của Opel Combo Life E

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Liên minh Châu Âu 16 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2021–2025Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện18,7–20,0 kWh/100 km WLTP0 g/km277–327 km3.786
2022–20251,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel5,3–5,7 L/100 km WLTP139–149 g/km–5.603
2021–20251,2 L81 kW (110 PS)Xăng6,3–6,4 L/100 km WLTP144–148 g/km–8.307
2021–20251,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel5,0–5,3 L/100 km WLTP135–140 g/km–6.524
2024–2025Động cơ điện62 kW (84 PS)Điện18,4 kWh/100 km WLTP0 g/km337–339 km77
2021–2025Động cơ điện57 kW (77 PS)Điện19,7–20,1 kWh/100 km WLTP0 g/km277–282 km1.478
2021–20241,2 L96 kW (131 PS)Xăng6,8–6,9 L/100 km WLTP153–155 g/km–6.853
20211,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel5,3 L/100 km WLTP0,5 kWh/100 km WLTP141 g/km–3.329
20211,5 L–Xăng5,3 L/100 km WLTP120 g/km–13
2021–100 kW (136 PS)Nhiên liệu khác4,1 L/100 km WLTP140 g/km245 km11
20211,2 L–Dầu diesel5,2 L/100 km WLTP136 g/km–10
2018–20201,2 L81 kW (110 PS)Xăng–123–126 g/km–25.932
2018–20201,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel–112–115 g/km–15.883
2018–20201,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel–108–116 g/km–16.814
2019–20201,2 L96 kW (131 PS)Xăng–120–122 g/km–3.859
2018–20201,5 L56 kW (76 PS)Dầu diesel–108 g/km–682

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.