Nissan X-Trail first generation

Nissan X-Trail first generation
Ảnh: EurovisionNim / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Nissan X-Trail first generation (2002–2007): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 17 phiên bản tại Vương quốc Anh và Canada.

Mã mẫu xe: T30 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài4.460–4.510 mm RDW
Chiều rộng1.770 mm RDW
Chiều cao1.680 mm RDW
Chiều dài cơ sở2.630 mm RDW
Vệt bánh trước1.530 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.530 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.345–1.475 kg RDW
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.445–1.575 kg RDW
Tổng khối lượng xe2.000–2.050 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.350–2.000 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh722–750 kg RDW
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW
Số cửa4 RDW
Hiệu năng
Tốc độ tối đa177–178 km/h RDW
Mô-men xoắn192–314 Nm ASTRA

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/65R16, 215/70R15, 215/60R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan).

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên58,5% (58,1–59,0)69,2%49.106

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo58,9%41,6%
Phanh50,9%36,4%
Thân xe, khung gầm và kết cấu33,5%18,6%
Đèn và hệ thống điện32,6%28,8%
Lốp xe31,2%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ25,3%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 17 phiên bản của Nissan X-Trail first generation

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Vương quốc Anh 15 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20092.0 4x22,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,1 L/100 km NEDC217 g/km
2006–20092.2 dCi 4x22,2 LDầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC201 g/km
2004–20092.2 dCi 4x42,2 LDầu dieselSố sàn 6 cấp7,2–7,6 L/100 km NEDC190–203 g/km
2006–20092.5 4x42,5 LXăngSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km NEDC226 g/km
2006–20092.5 4x42,5 LXăngTự động 4 cấp9,6 L/100 km NEDC231 g/km
20062.0 4x42,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,3 L/100 km NEDC222 g/km
20062.0 4x42,0 LXăngTự động 4 cấp9,7 L/100 km NEDC232 g/km
20062.2 dCi 4 x 42,2 LDầu dieselSố sàn 6 cấp7,2 L/100 km NEDC190 g/km
20062.2 dCi 2WD2,2 LDầu dieselSố sàn 6 cấp7,1 L/100 km NEDC189 g/km
2002–20042.0 4x4 Auto · 2.0 4x42,0 LXăngTự động10,0 L/100 km NEDC237 g/km
2002–20042.0 4x42,0 LXăngSố sàn9,3 L/100 km NEDC221–222 g/km
20042.5 4x42,5 LXăngTự động9,6 L/100 km NEDC231 g/km
2003–20042.5 4x42,5 LXăngSố sàn9,4–9,6 L/100 km NEDC226–230 g/km
2002–20032.2TD 4x4 · 2.2TD 4x42,2 LDầu dieselSố sàn 6 cấp7,2 L/100 km NEDC190 g/km
20032.5 4x4 Auto2,5 LXăngTự động9,7 L/100 km NEDC232 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2006Sport utility vehicle · Station wagon: Small2,5 LXăngTự động 4 cấp10,7–11,1 L/100 km 5 chu kỳ246–255 g/km
2005–2006Sport utility vehicle · Station wagon: Small2,5 LXăngSố sàn 5 cấp11,0 L/100 km 5 chu kỳ253 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.