Nissan Versa second generation

Nissan Versa second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Nissan Versa second generation (2012–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: N17 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.150–4.460 mm TC4.425 mm
Chiều rộng1.700 mm TC1.695 mm
Chiều cao1.510–1.540 mm TC1.500 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm TC2.600 mm
Vệt bánh trước1.460–1.480 mm TC–
Vệt bánh sau1.460–1.490 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.079–1.235 kg TC1.020 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)425–538 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.549–2.662 L EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2016: ★★★★☆ · 2018–2019: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.068 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2019. 124 vụ tai nạn · 7 vụ cháy · 107 trường hợp bị thương · 6 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 338
  • Động cơ 163
  • Túi khí 159
  • Phanh 136
  • Hệ thống điện 113
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 107

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 7 phiên bản của Nissan Versa second generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–20191,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước30 MPG (7,8 L/100 km) EPA182–184 g/km
2012–20191,6 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước33–35 MPG (6,7–7,1 L/100 km) EPA158–167 g/km
2013–20181,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA184–191 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2019Mid-size1,6 LXăngVô cấp (CVT)6,8–7,0 L/100 km 5 chu kỳ161–164 g/km
2016–2019Mid-size1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,6–7,7 L/100 km 5 chu kỳ179–180 g/km
2012–2015Compact1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,6–7,7 L/100 km 5 chu kỳ175–177 g/km
2012–2015Compact1,6 LXăngVô cấp (CVT)6,6–7,2 L/100 km 5 chu kỳ152–166 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.