Nissan Armada II

Nissan Armada II
Ảnh: Bravosser / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Nissan Armada II (2017–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: Y62 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.310 mm TC5.305 mm
Chiều rộng2.030 mm TC2.030 mm
Chiều cao1.930 mm TC1.925 mm
Chiều dài cơ sở3.080 mm TC3.075 mm
Vệt bánh trước1.720 mm TC–
Vệt bánh sau1.730 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.684–2.721 kg TC–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2018–2020: ★★★★☆ · 2023–2024: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

292 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2024. 14 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 13 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 138
  • Động cơ 51
  • Phanh 50
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 43
  • Hộp số và hệ truyền động 31

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Nissan Armada II

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2024SIDI5,6 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA344–347 g/km
2021–2024SIDI; MDPV (Curb Weight >6000 lbs) · SIDI; MDPV · SIDI5,6 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA369 g/km
2022–2023SIDI · SIDI; LDT5,6 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2017–2021SIDI5,6 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA364–370 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2024Sport utility vehicle: Standard5,6 LXăngTự động 7 cấp15,4–15,5 L/100 km 5 chu kỳ362–364 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.