NIO Firefly

NIO Firefly
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của NIO Firefly (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
105 kW (143 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
187

NIO Firefly là gì?

Firefly là một mẫu xe điện nhỏ gọn thuộc thương hiệu xe cỡ nhỏ cùng tên của NIO. NIO giới thiệu thương hiệu này như một phần trong dải sản phẩm đa thương hiệu của mình, mở rộng vượt ra ngoài các dòng xe cao cấp được bán dưới tên NIO.

Firefly bắt đầu xuất hiện trong số liệu đăng ký của EU vào năm 2025. Các số liệu đó liệt kê một phiên bản chạy điện, có công suất 105 kW (143 PS).

Động cơ và công suất

Firefly chạy bằng điện, với công suất được liệt kê là 105 kW (143 PS) trong số liệu đăng ký tại châu Âu.

Firefly được bán ở đâu?

Firefly xuất hiện trong số liệu đăng ký của EU vào năm 2025, với 187 lượt đăng ký. Tất cả đều dành cho phiên bản chạy điện 105 kW (143 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Số liệu về mức tiêu thụ và lượng khí thải tại châu Âu được đo lường theo chuẩn WLTP. Xếp hạng theo EPA của Mỹ và phép thử 5 chu trình của Canada sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy kết quả từ các thị trường đó không thể so sánh trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

NIO Firefly có phải là xe điện không?

Có. Số liệu đăng ký tại châu Âu xếp loại xe là xe điện.

Firefly có công suất mạnh thế nào?

Công suất được liệt kê của xe là 105 kW (143 PS).

Có bao nhiêu lượt đăng ký Firefly được ghi nhận tại EU?

Số liệu đăng ký tại EU năm 2025 cho thấy có 187 lượt.

Mức tiêu thụ năng lượng chính thức của Firefly là bao nhiêu?

Không có số liệu tiêu thụ hoặc CO₂ nào khả dụng để trích dẫn.

Firefly first generation (từ 2025)

NIO Firefly first generation
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: firefly.world, nio.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.000 mm · Khối lượng không tải 1.442–1.467 kg · Tốc độ tối đa 150 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện105 kW (143 PS)Điện15,3 kWh/100 km WLTP0 g/km330 km187

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.