Mitsubishi Mirage sixth generation

Mitsubishi Mirage sixth generation (2013–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 18 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.
Mã mẫu xe: A00 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 3.780–4.310 mm TC | 3.710–4.305 mm |
| Chiều rộng | 1.670 mm TC | 1.665–1.670 mm |
| Chiều cao | 1.500–1.510 mm TC | 1.490–1.515 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.450–2.550 mm TC | 2.450–2.550 mm |
| Vệt bánh trước | 1.430–1.450 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.420–1.430 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 895–975 kg TC | 820–955 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 340–481 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 2.435–2.549 L EPA | – |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2015: ★★★★☆ · 2017–2024: ★★★★☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 3 năm | 94,2% (93,0–95,2) | 92,2% | 1.706 |
| 4–5 năm | 93,1% (92,5–93,8) | 91,0% | 5.860 |
| 6–8 năm | 90,7% (90,2–91,2) | 86,4% | 11.593 |
| 9–12 năm | 86,8% (86,2–87,5) | 77,9% | 10.670 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 27,6% | 28,1% |
| Phanh | 20,5% | 21,6% |
| Hệ thống treo | 8,7% | 15,8% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 7,9% | 7,1% |
| Đèn và hệ thống điện | 5,8% | 10,7% |
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 2,0% | 4,1% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
176 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2024. 46 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 57 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong
- Túi khí 53
- Phanh 35
- Hệ thống điện 25
- Động cơ 20
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 18 phiên bản của Mitsubishi Mirage sixth generation
Hiển thị tất cả 18 phiên bản
Liên minh Châu Âu 3 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2020 | 1,2 L | 59 kW (80 PS) | Xăng | 95–107 g/km | 21.201 |
| 2015 | 1,0 L | 52 kW (71 PS) | Xăng | 96 g/km | 546 |
| 2013–2014 | 1,0 L | – | Xăng | 96 g/km | 1.314 |
Vương quốc Anh 15 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020–2021Mirage 4 | 1,2 L | 59 kW (80 PS) | Xăng | Vô cấp (CVT) | 5,9 L/100 km WLTP | 133 g/km |
| 2020–2021Mirage 4 | 1,2 L | 59 kW (80 PS) | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,4 L/100 km WLTP | 123 g/km |
| 2019Mirage 3 | 1,2 L | 59 kW (80 PS) | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,1 L/100 km WLTP | – |
| 2019Mirage 4 | 1,2 L | 59 kW (80 PS) | Xăng | Vô cấp (CVT) | 5,9 L/100 km WLTP | – |
| 2019Mirage 4 | 1,2 L | 59 kW (80 PS) | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,4 L/100 km WLTP | – |
| 2016–20181.2 | 1,2 L | – | Xăng | Vô cấp (CVT) | 4,3 L/100 km NEDC | 99 g/km |
| 2016–20181.2 | 1,2 L | – | Xăng | Số sàn 5 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 100 g/km |
| 2015GJ1 | 1,0 L | – | Xăng | Số sàn 5 cấp | 4,2 L/100 km NEDC | 96 g/km |
| 2015GJ2 | 1,2 L | – | Xăng | Số sàn 5 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 96 g/km |
| 2015GJ3 | 1,2 L | – | Xăng | Số sàn 5 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 100 g/km |
| 2015GJ3 | 1,2 L | – | Xăng | Tự động 5 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 95 g/km |
| 2013–2014GJ1 | 1,0 L | – | Xăng | Số sàn | 4,2 L/100 km NEDC | 96 g/km |
| 2013–2014GJ2 | 1,2 L | – | Xăng | Số sàn | 4,1 L/100 km NEDC | 96 g/km |
| 2013–2014GJ3 | 1,2 L | – | Xăng | Tự động | 4,1 L/100 km NEDC | 95 g/km |
| 2013–2014GJ3 | 1,2 L | – | Xăng | Số sàn | 4,3 L/100 km NEDC | 100 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





