MINI Paceman first generation

MINI Paceman first generation (2013–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 73 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: R61
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.120 mm TC | – |
| Chiều rộng | 1.790 mm TC | 1.786 mm |
| Chiều cao | 1.520 mm TC | 1.518 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.600 mm TC | 2.596 mm |
| Vệt bánh trước | 1.520 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.550 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.365–1.501 kg TC | 1.255–1.330 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý | – | 330 L |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 396–453 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 2.464 L EPA | – |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 47 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 183–217 km/h |
| 0–100 km/h | – | 7,5–11,6 giây |
| Mô-men xoắn | – | 160–300 Nm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr, pl), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 6–8 năm | 92,0% (91,5–92,5) | 86,4% | 11.360 |
| 9–12 năm | 88,8% (88,2–89,4) | 77,9% | 10.473 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 28,9% | 29,6% |
| Phanh | 16,6% | 24,0% |
| Đèn và hệ thống điện | 8,2% | 12,7% |
| Hệ thống treo | 5,5% | 19,7% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 4,8% | 7,5% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 3,1% | 5,4% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
4 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2015.
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 73 phiên bản của MINI Paceman first generation
Hiển thị tất cả 73 phiên bản
Liên minh Châu Âu 9 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2017 | 1,6 L | – | Xăng | 156 g/km | 132 |
| 2017 | 1,6 L | – | Dầu diesel | 116 g/km | 102 |
| 2017 | 2,0 L | – | Dầu diesel | 138 g/km | 44 |
| 2013–2016 | 1,6 L | 82 kW (111 PS) | Dầu diesel | 111–115 g/km | 2.857 |
| 2015–2016 | 1,6 L | 140 kW (190 PS) | Xăng | 159–162 g/km | 2.065 |
| 2013–2016 | 2,0 L | 105 kW (143 PS) | Dầu diesel | 150–161 g/km | 2.421 |
| 2013–2014 | 1,6 L | 90 kW (122 PS) | Xăng | 147–159 g/km | 3.376 |
| 2013 | 1,6 L | – | Xăng | 164 g/km | 76 |
| 2013 | 1,6 L | 135 kW (184 PS) | Xăng | 161 g/km | 21 |
Vương quốc Anh 56 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2015–2018MINI Cooper ALL4 Paceman 16 inch and 17 inch tyres · MINI Cooper ALL4 - 16'' & 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper ALL4 Paceman 16 inch and 17 inch tyres · MINI Cooper ALL4 - 16'' & 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper ALL4 Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper ALL4 - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 161 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper ALL4 Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper ALL4 - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper D ALL4 Paceman 16 inch and 17 inch tyres · MINI Cooper D ALL4 - 16'' & 17'' tyres | 1,6 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper D ALL4 Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper D ALL4 - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper D Paceman 16 inch and 17 inch tyres · MINI Cooper D - 16'' & 17'' tyres | 1,6 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,2 L/100 km NEDC | 111 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper D Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper D - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 116 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper Paceman 16 inch and 17 inch tyres · MINI Cooper - 16'' & 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper Paceman 16 inch and 17 inch tyres · MINI Cooper - 16'' & 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper S ALL4 Paceman 17 inch tyres · MINI Cooper S ALL4 - 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper S ALL4 Paceman 17 inch tyres · MINI Cooper S ALL4 - 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper S ALL4 Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper S ALL4 - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper S ALL4 Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper S ALL4 - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper S Paceman 17 inch tyres · MINI Cooper S - 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper S Paceman 17 inch tyres · MINI Cooper S - 17'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper S Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper S - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper S Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper S - 18'' & 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2015–2018MINI John Cooper Works Paceman 18 inch tyres · MINI John Cooper Works - 18'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2015–2018MINI John Cooper Works Paceman 18 inch tyres · MINI John Cooper Works - 18'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2015–2018MINI John Cooper Works Paceman 19 inch tyres · MINI John Cooper Works - 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2015–2018MINI John Cooper Works Paceman 19 inch tyres · MINI John Cooper Works - 19'' tyres | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper D ALL4 Paceman 16 inch and 17 inch tyres · MINI Cooper D ALL4 - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper D ALL4 Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper D ALL4 - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper D Paceman 16 inch and 17 inch tyres · MINI Cooper D - 16'' & 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper D Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper D - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper SD ALL4 Paceman 17 inch tyres · MINI Cooper SD ALL4 - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 126 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper SD ALL4 Paceman 17 inch tyres · MINI Cooper SD ALL4 - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 156 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper SD ALL4 Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper SD ALL4 - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper SD ALL4 Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper SD ALL4 - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 161 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper SD Paceman 17 inch tyres · MINI Cooper SD - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper SD Paceman 17 inch tyres · MINI Cooper SD - 17'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper SD Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper SD - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2015–2018MINI Cooper SD Paceman 18 inch and 19 inch tyres · MINI Cooper SD - 18'' & 19'' tyres | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 6 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper D ALL4 Paceman | 1,6 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper D Paceman | 1,6 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,4 L/100 km NEDC | 115 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper S ALL4 Paceman | 1,6 L | Xăng | Số sàn | 6,7 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper S ALL4 Paceman | 1,6 L | Xăng | Tự động | 7,7 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper S Paceman | 1,6 L | Xăng | Số sàn | 6,1 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper S Paceman | 1,6 L | Xăng | Tự động | 7,1 L/100 km NEDC | 166 g/km |
| 2013–2014MINI John Cooper Works Paceman | 1,6 L | Xăng | Số sàn | 7,4 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2013–2014MINI John Cooper Works Paceman | 1,6 L | Xăng | Tự động | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2014MINI Cooper ALL4 Paceman | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2014MINI Cooper ALL4 Paceman | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2014MINI Cooper Paceman | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2014MINI Cooper Paceman | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper D ALL4 Paceman | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,0 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper D Paceman | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,6 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper SD ALL4 Paceman | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 130 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper SD ALL4 Paceman | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,1 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper SD Paceman | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,6 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 2013–2014MINI Cooper SD Paceman | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,7 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2013MINI Cooper Paceman | 1,6 L | Xăng | Số sàn | 6,0 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2013MINI Cooper Paceman | 1,6 L | Xăng | Tự động | 7,2 L/100 km NEDC | 168 g/km |
Hoa Kỳ 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2016SIDI | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 28 MPG (8,4 L/100 km) EPA | 199 g/km |
| 2013–2016SIDI | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 26 MPG (9,0 L/100 km) EPA | 213 g/km |
| 2013–2016SIDI | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 28 MPG (8,4 L/100 km) EPA | 194 g/km |
| 2013–2016 | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 27 MPG (8,7 L/100 km) EPA | 206 g/km |
| 2013–2016SIDI | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 27 MPG (8,7 L/100 km) EPA | 203–204 g/km |
| 2013–2016 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA | 183–193 g/km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2016Compact | 1,6 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,7–9,0 L/100 km 5 chu kỳ | 200–212 g/km |
| 2014–2016Compact | 1,6 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,5–8,7 L/100 km 5 chu kỳ | 172–201 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





