MINI Convertible fourth generation

MINI Convertible fourth generation (từ 2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: F67
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 3.699–3.729 mm Traficom | – |
| Chiều rộng | 1.683 mm Traficom | – |
| Chiều cao | 1.414 mm Traficom | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.240–1.305 kg Traficom | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.590–1.660 kg Traficom | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 4 Traficom | – |
| Số cửa | 2 Traficom | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 142 L EPA |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.180 L EPA |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 198–225 km/h Traficom | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/60R16, 195/55R16, 205/45R17, 175/65R15, 185/50R17, 205/40R18
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
2 khiếu nại cho các đời xe từ 2025–2026.
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 9 phiên bản của MINI Convertible fourth generation
Liên minh Châu Âu 3 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | 6,6 L/100 km WLTP | 149 g/km | 136 |
| 2025 | 2,0 L | 150 kW (204 PS) | Xăng | 6,6 L/100 km WLTP | 150 g/km | 62 |
| 2025 | 2,0 L | 170 kW (231 PS) | Xăng | 6,9 L/100 km WLTP | 156 g/km | 39 |
Vương quốc Anh 4 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025–2026C Classic · C Exclusive | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,5–6,6 L/100 km WLTP | 147–149 g/km |
| 2025–2026C Sport | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,5–6,6 L/100 km WLTP | 148–150 g/km |
| 2025–2026S Classic · S Exclusive · S Sport | 2,0 L | 150 kW (204 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,6 L/100 km WLTP | 149–150 g/km |
| 2025–2026John Cooper Works | 2,0 L | 170 kW (231 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,9–7,1 L/100 km WLTP | 156–162 g/km |
Hoa Kỳ 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025–2027SIDI & PFI | 2,0 L | Xăng | Số sàn tự động 7 cấp | Dẫn động cầu trước | 30–31 MPG (7,6–7,8 L/100 km) EPA | 176–184 g/km |
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025–2026Minicompact | 2,0 L | Xăng | Số sàn tự động 7 cấp | 7,7–7,9 L/100 km 5 chu kỳ | 179–184 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





