Mercedes-Benz eVito W447

Mercedes-Benz eVito W447 (từ 2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: W447
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.140–5.370 mm RDW | 4.895–5.370 mm |
| Chiều rộng | 1.930 mm RDW | 1.928–2.249 mm |
| Chiều cao | 1.860–1.880 mm RDW | 1.901–1.908 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.200–3.430 mm RDW | 3.200–3.430 mm |
| Vệt bánh trước | 1.666–1.670 mm ASTRA | – |
| Vệt bánh sau | 1.646–1.650 mm ASTRA | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 2.185–2.462 kg RDW | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.285–2.562 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 3.200–3.500 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 8–9 RDW | – |
| Số cửa | 6 RDW | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 120–160 km/h RDW | – |
| Mô-men xoắn | 294 Nm ASTRA | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/55R17, 245/55R17
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 3 năm | 94,9% (93,4–96,0) | 92,2% | 1.053 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 10,6% | 20,5% |
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 2,7% | 0,7% |
| Đèn và hệ thống điện | 2,0% | 4,1% |
| Phanh | 2,0% | 10,6% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 1,4% | 5,6% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 7 phiên bản của Mercedes-Benz eVito W447
Liên minh Châu Âu 7 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2025 | Động cơ điện | 150 kW (204 PS) | Điện | 27,3–28,3 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 339–385 km | 4.239 |
| 2021–2025 | Động cơ điện | 70 kW (95 PS) | Điện | 27,5–28,1 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 349–376 km | 1.536 |
| 2022 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | 7,2 L/100 km WLTP | 209 g/km | – | 10 |
| 2021 | Động cơ điện | 140 kW (190 PS) | Điện | 27,3 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 353 km | 10 |
| 2019–2020 | Động cơ điện | 70 kW (95 PS) | Điện | 25,6–28,1 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 307 km | 1.519 |
| 2019–2020 | Động cơ điện | 85 kW (116 PS) | Điện | 19,1–24,1 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 137 km | 154 |
| 2020 | Động cơ điện | 150 kW (204 PS) | Điện | 27,8 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 316 km | 42 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.




