Mercedes-Benz 300 R107

Mercedes-Benz 300 R107
Ảnh: nakhon100 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mercedes-Benz 300 R107 (1984–1989): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: R107, C107

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.620–5.280 mm RDW–4.580 mm
Chiều rộng1.700–1.820 mm RDW–1.791 mm
Chiều cao1.380–1.520 mm Traficom–1.298 mm
Chiều dài cơ sở2.400–3.070 mm RDW–2.456 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.338–2.040 kg RDW––
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.438–2.140 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.860–2.800 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500–2.800 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh669–750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2–5 RDW––
Số cửa2–5 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–368–1.189 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.322–2.832 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa130–195 km/h RDW––

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên82,8% (81,6–83,9)69,2%4.032

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo23,1%41,6%
Phanh20,6%36,4%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ16,4%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu13,9%18,6%
Đèn và hệ thống điện12,8%28,8%
Lốp xe11,0%31,2%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

91 khiếu nại cho các đời xe từ 1984–1989. 6 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 17 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Túi khí 26

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Mercedes-Benz 300 R107

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1988–1992(GUZZLER) (FFS)3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
1986–1989(FFS) (MPFI) · (FFS)3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1989(GUZZLER) (FFS), 2MODE CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1988(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1986–1987(DSL,TRBO) (NO-CAT)3,0 LDầu dieselTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20–24 MPG (9,8–11,8 L/100 km) EPA264–316 g/km
1986(FFS) (MPFI)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1985(CALIF) (DSL,TRBO)3,0 LDầu dieselTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA333 g/km
1985(DSL,TRBO)3,0 LDầu dieselTự động 4 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA301 g/km
1984(CALIF) · (DSL,TRBO) CA model3,0 LDầu dieselTự động 4 cấp–22 MPG (10,7 L/100 km) EPA288 g/km
1984(DSL,TRBO)3,0 LDầu dieselTự động 4 cấp–22 MPG (10,7 L/100 km) EPA288 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model3,8 LXăngTự động 4 cấp–15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.