Mazda CX-90 first generation

Mazda CX-90 first generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mazda CX-90 first generation (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–5.100–5.121 mm
Chiều rộng–1.994 mm
Chiều cao–1.736–1.745 mm
Chiều dài cơ sở–3.120 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–2.136–2.378 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–70 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–204 km/h
Công suất động cơ điện68 kW NRCan–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–17,8 kWh
Thời gian sạc ở mức 240 V2,0–2,1 giờ EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2024–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

503 khiếu nại cho các đời xe từ 2024–2026. 17 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 15 trường hợp bị thương

  • Hệ thống lái 206
  • Động cơ 90
  • Hệ thống điện 85
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 70
  • Hộp số và hệ truyền động 42
  • Hệ thống nhiên liệu 36

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Mazda CX-90 first generation

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026SIDI; PHEV2,5 LPlug-in hybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA99–104 g/km
2024–2026SIDI; Mild Hybrid3,3 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh25 MPG (9,4 L/100 km) EPA220–222 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2026Sport utility vehicle: Standard2,5 LPlug-in hybridTự động 8 cấp9,2–9,4 L/100 km 5 chu kỳ99–105 g/km42–43 km
2024–2026Sport utility vehicle: Standard3,3 LXăngTự động 8 cấp9,3–9,5 L/100 km 5 chu kỳ216–222 g/km–

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.