Mazda CX-9 I

Mazda CX-9 I (2007–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: TB · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 5.090 mm RDW | 5.090–5.110 mm TC | 5.075 mm |
| Chiều rộng | 1.940 mm RDW | 1.940 mm TC | 1.935 mm |
| Chiều cao | 1.730 mm RDW | 1.730 mm TC | 1.727–1.735 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.880 mm RDW | 2.880 mm TC | 2.875 mm |
| Vệt bánh trước | 1.654 mm ASTRA | 1.660 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.644 mm ASTRA | 1.650 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 2.015–2.065 kg RDW | 1.927–2.065 kg TC | 2.054 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.115–2.165 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.712–2.744 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.095–1.580 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 6–7 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 171–192 km/h RDW | – | – |
| Mô-men xoắn | 366 Nm ASTRA | – | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/50R20, 245/60R18, 255/50R20, 255/60R18
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2015: ★★★★☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.056 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2015. 42 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 30 trường hợp bị thương
- Phanh 405
- Hệ thống treo 141
- Túi khí 138
- Động cơ 134
- Hộp số và hệ truyền động 122
- Hệ thống lái 46
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 11 phiên bản của Mazda CX-9 I
Liên minh Châu Âu 2 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2011–2015 | 3,7 L | 204 kW (277 PS) | Xăng | 261–270 g/km | 2.726 |
| 2010 | 3,7 L | – | Xăng | 294 g/km | 1.090 |
Hoa Kỳ 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2011–2015 | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 283–291 g/km |
| 2010–2015 | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh | 17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA | 291–325 g/km |
| 2008–2010DC/FW | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 2008–2009DC/FW | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 325 g/km |
| 2007DC/FW | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 2007DC/FW | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 325 g/km |
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2015Sport utility vehicle: Small | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 12,3–12,7 L/100 km 5 chu kỳ | 283–292 g/km |
| 2011–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 12,3 L/100 km 5 chu kỳ | 283 g/km |
| 2008–2012Sport utility vehicle | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 12,7–13,7 L/100 km 5 chu kỳ | 292–315 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





