Mazda CX-9 I

Mazda CX-9 I
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mazda CX-9 I (2007–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: TB · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.090 mm RDW5.090–5.110 mm TC5.075 mm
Chiều rộng1.940 mm RDW1.940 mm TC1.935 mm
Chiều cao1.730 mm RDW1.730 mm TC1.727–1.735 mm
Chiều dài cơ sở2.880 mm RDW2.880 mm TC2.875 mm
Vệt bánh trước1.654 mm ASTRA1.660 mm TC–
Vệt bánh sau1.644 mm ASTRA1.650 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.015–2.065 kg RDW1.927–2.065 kg TC2.054 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.115–2.165 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.712–2.744 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.095–1.580 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi6–7 RDW––
Số cửa4 RDW––
Hiệu năng
Tốc độ tối đa171–192 km/h RDW––
Mô-men xoắn366 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/50R20, 245/60R18, 255/50R20, 255/60R18

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2015: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.056 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2015. 42 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 30 trường hợp bị thương

  • Phanh 405
  • Hệ thống treo 141
  • Túi khí 138
  • Động cơ 134
  • Hộp số và hệ truyền động 122
  • Hệ thống lái 46

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Mazda CX-9 I

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20153,7 L204 kW (277 PS)Xăng261–270 g/km2.726
20103,7 L–Xăng294 g/km1.090

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–20153,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA283–291 g/km
2010–20153,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA291–325 g/km
2008–2010DC/FW3,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2008–2009DC/FW3,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2007DC/FW3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2007DC/FW3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2015Sport utility vehicle: Small3,7 LXăngTự động 6 cấp12,3–12,7 L/100 km 5 chu kỳ283–292 g/km
2011–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small3,7 LXăngTự động 6 cấp12,3 L/100 km 5 chu kỳ283 g/km
2008–2012Sport utility vehicle3,7 LXăngTự động 6 cấp12,7–13,7 L/100 km 5 chu kỳ292–315 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.