Maserati Spyder là xe gì?
Maserati Spyder là mẫu xe thể thao mui trần có 2 thế hệ khác biệt trong lịch sử: một phiên bản đời đầu dựa trên Biturbo và một mẫu roadster V8 đời sau có quan hệ gần gũi với Coupé. Cái tên này gắn với 2 thời kỳ khác nhau của Maserati, vì vậy động cơ và cá tính của xe tùy thuộc vào phiên bản Spyder bạn đang nhắc đến.
Spyder đời đầu, mã AM333, được sản xuất từ 1986 đến 1994 và bán tại Hoa Kỳ. Xe thuộc gia đình Biturbo, với chiều dài cơ sở được rút ngắn để phù hợp với kiểu mui trần. Spyder đời sau, mã M138, được sản xuất từ 2002 đến 2007 và bán tại Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Mẫu xe này dùng chung nền tảng với Coupé cùng thời.
Động cơ và công suất
Danh mục tại Hoa Kỳ bao gồm các động cơ xăng dung tích từ 2,5 L đến 4,2 L, thuộc cả 2 thế hệ. Số liệu tại Vương quốc Anh và Canada ghi nhận động cơ xăng 4,2 L trên Spyder đời sau.
Maserati Spyder tiêu thụ nhiên liệu ra sao?
Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất trong danh mục tại Vương quốc Anh là 17,5 L/100 km theo phép thử NEDC. Mức EPA tại Hoa Kỳ là 15,7 L/100 km, tương đương 15 MPG hỗn hợp, xét trên các phiên bản Spyder được liệt kê; số liệu NRCan theo chu trình 5 giai đoạn của Canada là 17,5 L/100 km. Quy trình NEDC, EPA và chu trình 5 giai đoạn của Canada khác nhau; các đời xe tại Hoa Kỳ trải dài qua cả 2 thế hệ, vì vậy những con số này phản ánh mức đánh giá tương ứng ở từng thị trường.
Spyder được bán ở đâu?
Danh mục tại Vương quốc Anh bao gồm các đời xe 2002–2008, còn tại Canada là 2003–2006. Danh mục tại Hoa Kỳ trải dài từ 1986 đến 2005, bao gồm cả thế hệ AM333 đời đầu và M138 đời sau. Các động cơ được liệt kê đều sử dụng xăng.
Câu hỏi và trả lời
Có bao nhiêu thế hệ Spyder được liệt kê?
Có 2 thế hệ: AM333 từ 1986–1994 và M138 từ 2002–2007.
Spyder có những dung tích động cơ nào?
Danh mục tại Hoa Kỳ bao gồm dung tích từ 2,5 L đến 4,2 L; danh mục tại Vương quốc Anh và Canada ghi động cơ xăng 4,2 L.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Spyder là bao nhiêu?
Các mức thấp nhất được liệt kê là 17,5 L/100 km theo NEDC tại Vương quốc Anh, 15,7 L/100 km theo EPA tại Hoa Kỳ và 17,5 L/100 km theo chu trình 5 giai đoạn NRCan của Canada.







