Maserati Spyder Spyder

Maserati Spyder Spyder (2002–2007): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: M138 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| Từ 13 năm trở lên | 83,3% (80,0–86,2) | 69,2% | 563 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Phanh | 21,1% | 36,4% |
| Hệ thống treo | 17,2% | 41,6% |
| Lốp xe | 13,7% | 31,2% |
| Đèn và hệ thống điện | 12,1% | 28,8% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 6,9% | 17,1% |
| Hệ thống lái | 6,4% | 7,7% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 7 phiên bản của Maserati Spyder Spyder
Vương quốc Anh 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2006–2008Cambiocorsa · GT | 4,2 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 17,5 L/100 km NEDC | 400 g/km |
| 2002–2004Cambiocorsa (Electro-hydraulically controlled manual gear selection) · GT (Manual gear selection) | 4,2 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 18,6 L/100 km NEDC | 430 g/km |
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2002–2005GUZZLER | 4,2 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | Dẫn động cầu sau | 12 MPG (19,6 L/100 km) EPA | 460 g/km |
| 20053MODE | 4,2 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu sau | 12 MPG (19,6 L/100 km) EPA | 460 g/km |
| 2002–2004GUZZLER, 3MODE · 3MODE | 4,2 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu sau | 12 MPG (19,6 L/100 km) EPA | 460 g/km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2003–2006Two-seater | 4,2 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 17,5–19,1 L/100 km 5 chu kỳ | 403–439 g/km |
| 2003Subcompact | 4,2 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 19,5 L/100 km 5 chu kỳ | 449 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





