Maserati Spyder Spyder

Maserati Spyder Spyder
Ảnh: James D. Stevens / Wikimedia Commons · CC BY 3.0

Maserati Spyder Spyder (2002–2007): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: M138 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên83,3% (80,0–86,2)69,2%563

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh21,1%36,4%
Hệ thống treo17,2%41,6%
Lốp xe13,7%31,2%
Đèn và hệ thống điện12,1%28,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ6,9%17,1%
Hệ thống lái6,4%7,7%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 7 phiên bản của Maserati Spyder Spyder

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2008Cambiocorsa · GT4,2 LXăngSố sàn 6 cấp17,5 L/100 km NEDC400 g/km
2002–2004Cambiocorsa (Electro-hydraulically controlled manual gear selection) · GT (Manual gear selection)4,2 LXăngSố sàn 6 cấp18,6 L/100 km NEDC430 g/km

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2005GUZZLER4,2 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km
20053MODE4,2 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km
2002–2004GUZZLER, 3MODE · 3MODE4,2 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2006Two-seater4,2 LXăngTự động 6 cấp17,5–19,1 L/100 km 5 chu kỳ403–439 g/km
2003Subcompact4,2 LXăngSố sàn 6 cấp19,5 L/100 km 5 chu kỳ449 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.