Mahindra XUV 500 first generation

Mahindra XUV 500 first generation
Ảnh: order_242 from Chile / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Mahindra XUV 500 first generation (2012–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: W201 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.585 mm
Chiều rộng1.890 mm
Chiều cao1.785 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu70 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180–185 km/h
Mô-men xoắn320–360 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 3 phiên bản của Mahindra XUV 500 first generation

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20212,2 L103 kW (140 PS)Dầu diesel8,2 L/100 km WLTP205 g/km71
2012–20202,2 L103 kW (140 PS)Dầu diesel–178–193 g/km2.840
20172,2 L103 kW (140 PS)Nhiên liệu khác–191 g/km576

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.