Lincoln MKS first generation

Lincoln MKS first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lincoln MKS first generation (2009–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: D385, D3

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.180–5.220 mm TC5.187–5.202 mm
Chiều rộng1.930 mm TC1.928 mm
Chiều cao1.560–1.570 mm TC1.565 mm
Chiều dài cơ sở2.870 mm TC2.868 mm
Vệt bánh trước1.650 mm TC–
Vệt bánh sau1.660–1.670 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.872–1.992 kg TC1.872–1.940 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)510 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.973–3.002 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–75 L

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2016: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, pl), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

374 khiếu nại cho các đời xe từ 2009–2016. 23 vụ tai nạn · 7 vụ cháy · 54 trường hợp bị thương · 59 trường hợp tử vong

  • Hệ thống lái 114
  • Hệ thống điện 54
  • Động cơ 48
  • Hệ thống nhiên liệu 31
  • Phanh 29
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 20

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Lincoln MKS first generation

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–2016SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–294 g/km
2011–20163,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA263–291 g/km
2011–20163,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19–22 MPG (10,7–12,4 L/100 km) EPA250–291 g/km
2010–20123,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
20103,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2009CLKUP3,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2009CLKUP3,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–2016Full-size3,5 LXăngTự động 6 cấp11,7–12,5 L/100 km 5 chu kỳ269–293 g/km
2009–2016Full-size3,7 LXăngTự động 6 cấp11,2–12,6 L/100 km 5 chu kỳ258–290 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.