Lincoln Corsair first generation

Lincoln Corsair first generation
Ảnh: SsmIntrigue / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lincoln Corsair first generation (2020–2026): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: C2

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.590 mm TC4.608 mm
Chiều rộng1.890 mm TC1.887 mm
Chiều cao1.630 mm TC1.630 mm
Chiều dài cơ sở2.710 mm TC2.710 mm
Vệt bánh trước1.590 mm TC–
Vệt bánh sau1.610 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.678–1.750 kg TC1.669–1.848 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–42–67 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–180–220 km/h
Mô-men xoắn–380–515 Nm
Công suất động cơ điện62 kW NRCan–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–14,4 kWh
Thời gian sạc ở mức 240 V3,2–3,5 giờ EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2020–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, pl), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

218 khiếu nại cho các đời xe từ 2020–2025. 9 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 11 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 72
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 58
  • Động cơ 31
  • Hộp số và hệ truyền động 22

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 10 phiên bản của Lincoln Corsair first generation

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA222 g/km
2026SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA234 g/km
2021–2026PHEV2,5 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh bán thời gian33 MPG (7,1 L/100 km) EPA73–76 g/km
2023–2025SIDI · SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA232 g/km
2020–2024SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221–224 g/km
2020–2022SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA229 g/km
2020–2022SIDI2,3 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA231–232 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2020–2026Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 8 cấp9,8–9,9 L/100 km 5 chu kỳ229–234 g/km–
2021–2026Sport utility vehicle: Small2,5 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)7,0–7,1 L/100 km 5 chu kỳ73–76 g/km43–45 km
2020–2022Sport utility vehicle: Small2,3 LXăngTự động 8 cấp9,8–9,9 L/100 km 5 chu kỳ230–232 g/km–

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.