Lexus IS fourth generation

Lexus IS fourth generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lexus IS fourth generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XE40 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.400–4.685 mm Traficom4.710–4.760 mm TC–
Chiều rộng1.730–1.820 mm Traficom1.840 mm TC–
Chiều cao1.380–1.430 mm Traficom1.430 mm TC–
Chiều dài cơ sở–2.800 mm TC–
Vệt bánh trước–1.580 mm TC–
Vệt bánh sau–1.570 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.685–1.765 kg TC–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.460–1.734 kg Traficom––
Tổng khối lượng xe1.830–2.145 kg Traficom––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750–1.510 kg Traficom––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh560–750 kg Traficom––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 Traficom––
Số cửa4–5 Traficom––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–311 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.549 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu––66 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200–230 km/h Traficom–200–240 km/h
Mô-men xoắn––300–380 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/45R17, 225/40R18, 205/55R16, 245/45R17, 255/40R18, 255/35R18

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021–2025: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

16 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2026. 1 vụ tai nạn · 1 trường hợp bị thương

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 10 phiên bản của Lexus IS fourth generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20212,5 L133 kW (181 PS)Hybrid6,0 L/100 km WLTP137 g/km698
20212,5 L133 kW (181 PS)Xăng5,3 L/100 km WLTP129 g/km341

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA253–254 g/km
2021–2026SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA239–250 g/km
2021–2025SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221–222 g/km
2022–2025SIDI & PFI5,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA280 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Compact3,5 LXăngTự động 6 cấp10,8 L/100 km 5 chu kỳ253–254 g/km
2022–2025Compact5,0 LXăngTự động 8 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ280 g/km
2021–2023Compact2,0 LXăngTự động 8 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ221 g/km
2022Compact2,0 LXăngTự động 6 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ221 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.