Lexus IS fourth generation

Lexus IS fourth generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: XE40 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.400–4.685 mm Traficom | 4.710–4.760 mm TC | – |
| Chiều rộng | 1.730–1.820 mm Traficom | 1.840 mm TC | – |
| Chiều cao | 1.380–1.430 mm Traficom | 1.430 mm TC | – |
| Chiều dài cơ sở | – | 2.800 mm TC | – |
| Vệt bánh trước | – | 1.580 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | – | 1.570 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | – | 1.685–1.765 kg TC | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.460–1.734 kg Traficom | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.830–2.145 kg Traficom | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 750–1.510 kg Traficom | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 560–750 kg Traficom | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 Traficom | – | – |
| Số cửa | 4–5 Traficom | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 311 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.549 L EPA | – |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | – | 66 L |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 200–230 km/h Traficom | – | 200–240 km/h |
| Mô-men xoắn | – | – | 300–380 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/45R17, 225/40R18, 205/55R16, 245/45R17, 255/40R18, 255/35R18
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021–2025: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
16 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2026. 1 vụ tai nạn · 1 trường hợp bị thương
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 10 phiên bản của Lexus IS fourth generation
Liên minh Châu Âu 2 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 2,5 L | 133 kW (181 PS) | Hybrid | 6,0 L/100 km WLTP | 137 g/km | 698 |
| 2021 | 2,5 L | 133 kW (181 PS) | Xăng | 5,3 L/100 km WLTP | 129 g/km | 341 |
Hoa Kỳ 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2026SIDI & PFI | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 253–254 g/km |
| 2021–2026SIDI & PFI | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 239–250 g/km |
| 2021–2025SIDI & PFI | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 25 MPG (9,4 L/100 km) EPA | 221–222 g/km |
| 2022–2025SIDI & PFI | 5,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 280 g/km |
Canada 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2026Compact | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 10,8 L/100 km 5 chu kỳ | 253–254 g/km |
| 2022–2025Compact | 5,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,9 L/100 km 5 chu kỳ | 280 g/km |
| 2021–2023Compact | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,5 L/100 km 5 chu kỳ | 221 g/km |
| 2022Compact | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 9,5 L/100 km 5 chu kỳ | 221 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





