Land Rover Discovery Series I

Land Rover Discovery Series I
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Land Rover Discovery Series I (1989–1998): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: LJ

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.440–4.530 mm RDW4.539 mm
Chiều rộng1.790–1.810 mm RDW1.793 mm
Chiều cao1.970–2.050 mm Traficom1.966 mm
Chiều dài cơ sở2.540 mm RDW2.540 mm
Vệt bánh trước1.486 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.486 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.856–2.005 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.956–2.105 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.720 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh3.500 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5–7 RDW–
Số cửa3–5 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa146–171 km/h ASTRA–
Mô-men xoắn265–312 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/80R16, 235/70R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên73,6% (73,0–74,3)69,2%16.024

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo40,1%41,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ35,4%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu34,1%18,6%
Phanh32,3%36,4%
Đèn và hệ thống điện27,9%28,8%
Hệ thống lái21,0%7,7%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

213 khiếu nại cho các đời xe từ 1994–1998. 32 vụ tai nạn · 13 vụ cháy · 28 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Phanh 29
  • Hệ thống nhiên liệu 22

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Land Rover Discovery Series I

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996–1999(FFS)4,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
19984,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1997(FFS)4,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1994–1995(FFS)3,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1994–1995(FFS)3,9 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996–1999Sport utility vehicle4,0 LXăngTự động 4 cấp17,1–17,2 L/100 km 5 chu kỳ393–396 g/km
1997Sport utility vehicle4,0 LXăngSố sàn 5 cấp17,6 L/100 km 5 chu kỳ405 g/km
1995Sport utility vehicle3,9 LXăngTự động 4 cấp18,4 L/100 km 5 chu kỳ423 g/km
1995Sport utility vehicle3,9 LXăngSố sàn 5 cấp18,9 L/100 km 5 chu kỳ435 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.