Land Rover Discovery Discovery 3

Land Rover Discovery Discovery 3
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Land Rover Discovery Discovery 3 (2004–2009): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: L319 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.850–5.100 mm RDW4.849 mm
Chiều rộng1.920–2.010 mm RDW1.915 mm
Chiều cao1.880–1.890 mm RDW1.882–1.892 mm
Chiều dài cơ sở2.890 mm RDW2.885 mm
Vệt bánh trước1.605 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.612 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.404–2.530 kg RDW2.419–2.461 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.504–2.630 kg RDW–
Tổng khối lượng xe3.180–3.230 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh3.500 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5–7 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180–195 km/h RDW195 km/h
Mô-men xoắn360–425 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/55R19, 235/65R18, 255/60R18, 235/70R17, 255/50R20

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên70,2% (69,9–70,5)69,2%93.088

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo43,4%41,6%
Phanh40,6%36,4%
Lốp xe25,9%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu24,7%18,6%
Đèn và hệ thống điện22,6%28,8%
Hệ thống lái11,8%7,7%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 5 phiên bản của Land Rover Discovery Discovery 3

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–20102.7 V6 (07 MY) · 2.7 V62,7 LDầu dieselSố sàn 6 cấp9,2 L/100 km NEDC244 g/km
2007–20102.7 V6 (07 MY) · 2.7 V62,7 LDầu dieselTự động 6 cấp10,2 L/100 km NEDC270 g/km
2006–20104.4 V8 · 4.4 V8 (2009 MY)4,4 LXăngTự động 6 cấp15,0 L/100 km NEDC354 g/km
2006–20072.7 V6 · 2.7 V6 (06 MY)2,7 LDầu dieselSố sàn 6 cấp9,4 L/100 km NEDC249 g/km
2006–20072.7 V6 · 2.7 V6 (06 MY)2,7 LDầu dieselTự động 6 cấp10,4 L/100 km NEDC275 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.