Kia Seltos first generation

Kia Seltos first generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: SP2, SP2i, SP2c · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.430 mm RDW | 4.370 mm TC | – |
| Chiều rộng | 1.830 mm RDW | 1.800 mm TC | – |
| Chiều cao | 1.620 mm RDW | 1.620 mm TC | – |
| Chiều dài cơ sở | 2.690 mm RDW | 2.630 mm TC | – |
| Vệt bánh trước | 1.590–1.604 mm ASTRA | 1.560 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.598–1.611 mm ASTRA | 1.570 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.455 kg RDW | 1.312–1.505 kg TC | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.555 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.035 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.300 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 5 RDW | – | – |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | – | 38–50 L |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 208 km/h RDW | – | 172–210 km/h |
| Mô-men xoắn | 265 Nm ASTRA | – | 144–320 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/55R18, 235/45R19, 205/65R16
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021–2023: ★★★★☆ · 2024–2026: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
559 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2027. 29 vụ tai nạn · 10 vụ cháy · 17 trường hợp bị thương
- Động cơ 351
- Hộp số và hệ truyền động 87
- Hệ thống điện 86
- Hệ thống nhiên liệu 30
- Hệ thống hỗ trợ lái xe 22
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 7 phiên bản của Kia Seltos first generation
Hoa Kỳ 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024–2027SIDI | 1,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA | 211–217 g/km |
| 2021–2027 | 2,0 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 30–31 MPG (7,6–7,8 L/100 km) EPA | 176–185 g/km |
| 2021–2027 | 2,0 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA | 192–198 g/km |
| 2021–2023SIDI | 1,6 L | Xăng | Số sàn tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 27 MPG (8,7 L/100 km) EPA | 206 g/km |
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024–2026Sport utility vehicle: Small | 1,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,1–9,2 L/100 km 5 chu kỳ | 213–217 g/km |
| 2021–2026Sport utility vehicle: Small | 2,0 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | 7,6–8,2 L/100 km 5 chu kỳ | 179–195 g/km |
| 2021–2023Sport utility vehicle: Small | 1,6 L | Xăng | Số sàn tự động 7 cấp | 8,7 L/100 km 5 chu kỳ | 205 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





